Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuki Nishiya

Tochigi CityTiền vệJPN
33Tuổi
165Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kazuki Nishiya là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
2.537Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
634Phút/bàn
5/30Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.04320215082%37%105,87
J2/J3 100 Year Vision League2026—19171.49420315578%58%006,28
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.043 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/355 (82%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
9/22 (40%)
Chuyền dài chính xác
26/42 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/61 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 33
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.494 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/54
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
413/524 (78%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
16/49 (32%)
Chuyền dài chính xác
32/79 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/139 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 48
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
214
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
54

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuki Nishiya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 2-2900020133/3604/7—6,10
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 1-1900030134/4001/2—5,85
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2850100324/3801/3—6,40
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2770000125/3212/4—6,00
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-39000000—0——6,10
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3900010348/5400/3—5,50
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-0900020132/3511/2——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-17320000—0—V8,05
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 1-3900100533/4123/8—6,81
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1880010117/2311/6—6,48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com