
Kamil Lukoszek là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
644Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
644Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 554 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 90% | 47% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/259 (90%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 14/45 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/26 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/37 | 1 | 4/4 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 54/55 | 1 | 2/8 | V | 6,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 98 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/33 | 6 | 9/14 | — | 6,92 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 34/41 | 1 | 3/5 | — | 8,52 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 38/42 | 1 | 1/3 | — | 7,15 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,87 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |