Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaito Yoshino

Sagan TosuTiền vệJPN
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kaito Yoshino là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
1Đá chính
415Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—901451006273%35%004,92
J2/J3 100 Year Vision League2026—912702008473%30%006,66
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2213810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 4,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/46 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/60 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/23 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 138 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaito Yoshino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-227001009/1223/6—6,00
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-014001014/400/1——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-13000001/201/3—6,15
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-216001006/700/1—6,20
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCB 1-315000005/601/1—5,90
12/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariB 0-120001001/300/2——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCH 2-21910000—0——7,40
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-325000014/60——5,94
16/08/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisH 0-06000001/101/3—6,42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com