
Juan Bauza là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Levadiakos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 127 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,18 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/63 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/5 | — | 6,11 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 3/5 | — | 5,82 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/3 | — | 5,81 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 6,57 |
| 18/03/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |