Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hikaru Endo

Ventforet KofuTiền vệJPN
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Hikaru Endo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
30Đá chính
2.636Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1318Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0730017184%70%305,24
J2/J3 100 Year Vision League2026—19181.56320011474%54%105,92
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.073 phút · điểm TB 5,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
422/500 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
35/69 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
15
Phá bóng
49
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/57 (70%)
Không chiến thắng / thua
16 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.563 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
501/674 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
31/113 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
26
Phá bóng
61
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/77 (54%)
Không chiến thắng / thua
16 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hikaru Endo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-3900030138/4712/2—6,00
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-5900000037/4824/4—5,50
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-1900100214/1801/3—6,50
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 1-2900000036/4224/4—6,70
26/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-5900000036/4324/5—5,60
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisB 0-1900010271/7813/4V—
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 0-1900000136/4204/6——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-1900000125/2802/4V6,15
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-1900000039/4535/5—6,86
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-3900010038/4624/5—6,11
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com