Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayato Teruyama

Tochigi CityHậu vệJPN
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Hayato Teruyama là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
841Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
841Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/2Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10108411008283%50%626,13
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/501 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
46/86 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
47
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/61 (50%)
Không chiến thắng / thua
18 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
2

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayato Teruyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 2-2900010052/6113/5—6,30
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 1-1900010169/7112/5—6,40
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2900010074/8903/5—6,10
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-34100000—0—Đ4,00
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3900000071/7603/7—6,20
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-18000000—0—Đ5,60
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 1-3900020050/6925/12V5,83
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1900000034/4413/6—6,47
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 5-0901032016/3207/12—7,36
09/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2900000252/5925/9V7,00
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com