
Hayato Sugita là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.
Tiểu sử Hayato Sugita
Hayato Sugita thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Yokohama FC, 22 tuổi, quốc tịch Japan và sinh ngày 09/01/2004. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Hayato Sugita có 29 trận và 2360 phút thi đấu, ghi 2 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,78; trong đó có 12 trận tại J2 Nhật Bản. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.486Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1243Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.024 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 56% | 1 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 17 | 16 | 1.416 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 81% | 66% | 2 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.024 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 431/495 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/56 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Cúp Liên đoàn Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.416 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 563/691 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/111 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 17 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/87 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 81/90 | 0 | 2/3 | — | 7,28 |
| 24/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 3 | 4/6 | — | 6,10 |
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/82 | 0 | 2/3 | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 1/3 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 1 | 2/2 | V | 6,65 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực45