
Felicia Schröder là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Tiểu sử Felicia Schröder
Felicia Schröder, 19 tuổi, là tiền đạo của Real Madrid (nữ) và mang quốc tịch Sweden. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 650 phút thi đấu, ghi 10 bàn, có 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 7,41. Tại La Liga (nữ), cầu thủ có 6 trận với 7 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) có 4 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo. Cầu thủ sinh ngày 13/04/2007.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
10Bàn thắng
2Kiến tạo
1,36Bàn/90 phút
66Phút/bàn
16/27Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 337 | 3 | 0 | 1 | 11 | 4 | 69% | 37% | 0 | 0 | 6,75 |
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 325 | 7 | 0 | 1 | 16 | 12 | 61% | 19% | 1 | 1 | 7,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/36 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/29 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 7,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/59 (61%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/26 (19%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,48 |
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6/14 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 3-1 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 7,52 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Lithuania (nữ) | T 10-0 | 61 | 2 | 1 | 5 | 3 | 4 | 15/20 | 0 | 3/5 | — | 9,55 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Lithuania (nữ) | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 12 | 4 | 4 | 19/29 | 2 | 4/11 | — | 9,36 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-7 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Manchester City (nữ) | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/20 | 2 | 3/8 | — | 6,33 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 5-3 | 30 | 2 | 1 | 3 | 3 | 1 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 9,01 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 8/21 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 56 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 8,11 |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật51
- Tư duy71
- Sức mạnh31
- Thể lực44