
Diego Esteban là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
525Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
525Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 525 | 1 | 0 | 2 | 9 | 1 | 80% | 44% | 1 | 0 | 6,70 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/194 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/65 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 31
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 9/15 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/46 | 4 | 8/12 | — | 6,14 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 1/2 | V | 6,57 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 1/10 | — | 5,80 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 15/19 | 1 | 1/4 | — | 7,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 1/7 | — | 7,11 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 3-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 8/15 | — | 7,16 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/22 | 2 | 3/4 | — | 6,59 |