
Dawid Abramowicz là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Olimpia Grudziadz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 2/9 | — | 5,68 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 3 | 5/9 | — | 6,84 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 2/4 | — | 6,22 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/08/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/01/2016 | 24 | — |
| 03/09/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/03/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/08/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/02/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 27/02/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/02/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/10/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/04/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 27/03/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
| 30/06/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arka Gdynia | Olimpia Grudziadz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Puszcza Niepolomice | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Radomiak Radom | Puszcza Niepolomice | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 28/01/2021 | Wisla Krakow | Radomiak Radom | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 13/08/2020 | Radomiak Radom | Wisla Krakow | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 16/07/2019 | GKS Tychy | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | GKS Katowice | GKS Tychy | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 30/06/2016 | Puszcza Niepolomice | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2015 | LKS Nieciecza | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | Skra Czestochowa | LKS Nieciecza | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | Wisla Plock | Skra Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2013 | Slask Wroclaw | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Chojniczanka Chojnice | Slask Wroclaw | Cho mượn | — |
| 05/02/2013 | Slask Wroclaw | Chojniczanka Chojnice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Olimpia Grudziadz | Slask Wroclaw | Cho mượn | — |
| 25/02/2012 | Slask Wroclaw | Olimpia Grudziadz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Slask Wroclaw II | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | KP Brzeg Dolny | Slask Wroclaw II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực43