Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danilo Cardoso

Jubilo IwataHậu vệBRA
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Danilo Cardoso là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Tiểu sử Danilo Cardoso

Danilo Cardoso là hậu vệ của câu lạc bộ Jubilo Iwata, mang quốc tịch Brazil, hiện 29 tuổi và sinh ngày 27/03/1997. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân, 1082 phút thi đấu và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 4,34. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Mito Hollyhock sang Jubilo Iwata.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.068Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.06800111182%63%204,70
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——101400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.068 phút · điểm TB 4,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
458/556 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
43/89 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
11
Phá bóng
97
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/61 (63%)
Không chiến thắng / thua
17 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danilo Cardoso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-09000000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1900000031/3722/4—6,30
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 1-0900000140/4722/2——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-2900100128/3215/7—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 1-2780000062/6900/2—6,40
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2900011054/6615/6—6,50
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0900030051/6524/6——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-1900010059/7011/5V5,55
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1900020018/3246/10—6,17
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-1900020054/5905/6—7,07
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com