Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damià Sabater Tous

Công an Hà NộiTiền vệESP
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Damià Sabater Tous là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Công an Hà Nội.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—321820002083%50%004,37
V.League 12026-2027—119000000——00—
Cúp Shopee2026-2027—11570000088%37%106,20
Siêu cúp Quốc gia——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 4,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/54 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Siêu cúp Quốc gia · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damià Sabater Tous · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kashima AntlersB 0-1340010224/2701/3—7,16
08/10/2026Cúp Shopee@ Lion City SailorsT 1-0570000123/2623/8V6,20
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Gamba OsakaB 1-4590010121/2713/5—5,94
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Adelaide UnitedT 2-08900000—0———
19/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-0900010039/5536/13—6,40
11/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-2901131442/5324/8—8,68
02/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 2-2700020218/2912/6—6,28
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Unirea 2004 SloboziaH 1-1690000332/3912/5—6,52
20/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-3860010123/2605/8V6,21
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-1770031039/5044/7—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201620600 nghìn €
23/01/201720500 nghìn €
28/06/201721400 nghìn €
31/12/201721400 nghìn €
29/05/201822400 nghìn €
30/10/201822300 nghìn €
18/02/201923300 nghìn €
28/06/201923250 nghìn €
09/09/201923250 nghìn €
10/02/202024250 nghìn €
07/10/202024250 nghìn €
07/01/202124250 nghìn €
29/06/202125250 nghìn €
29/12/202125250 nghìn €
28/06/202226250 nghìn €
29/06/202327150 nghìn €
19/12/202327150 nghìn €
23/06/202428150 nghìn €
02/12/202428250 nghìn €
04/06/202529250 nghìn €
18/12/202529250 nghìn €
07/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026MetaloglobusCong An Ha Noi FCChuyển nhượng—
09/07/2025Inter Club d'EscaldesMetaloglobusChuyển nhượng—
24/08/2024SD LogronesInter Club d'EscaldesChuyển nhượng—
30/06/2023LleidaSD LogronesChuyển nhượng—
28/01/2023Racing Rioja CF (-2024)LleidaChuyển nhượng—
24/08/2022EldenseRacing Rioja CF (-2024)Chuyển nhượng—
08/07/2021PontevedraEldenseChuyển nhượng—
17/01/2021CF La NuciaPontevedraChuyển nhượng—
27/08/2020RCD Espanyol BCF La NuciaChuyển nhượng—
29/07/2018RCD MallorcaRCD Espanyol BChuyển nhượng—
29/06/2017CD LugoRCD MallorcaCho mượn—
29/01/2017RCD MallorcaCD LugoChuyển nhượng—
30/06/2016RCD Mallorca BRCD MallorcaChuyển nhượng—
30/06/2015Mallorca U19RCD Mallorca BChuyển nhượng—
30/06/2014RCD Mallorca YouthMallorca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com