
Damià Sabater Tous là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Công an Hà Nội.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 4,37 |
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 37% | 1 | 0 | 6,20 |
| Siêu cúp Quốc gia | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 4,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/54 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Siêu cúp Quốc gia · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashima Antlers | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/27 | 0 | 1/3 | — | 7,16 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Lion City Sailors | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 2 | 3/8 | V | 6,20 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Gamba Osaka | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 3/5 | — | 5,94 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Adelaide United | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/55 | 3 | 6/13 | — | 6,40 |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 42/53 | 2 | 4/8 | — | 8,68 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/29 | 1 | 2/6 | — | 6,28 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Unirea 2004 Slobozia | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/39 | 1 | 2/5 | — | 6,52 |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 5/8 | V | 6,21 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 39/50 | 4 | 4/7 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/01/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/10/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Metaloglobus | Cong An Ha Noi FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Inter Club d'Escaldes | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2024 | SD Logrones | Inter Club d'Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lleida | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Racing Rioja CF (-2024) | Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Eldense | Racing Rioja CF (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Pontevedra | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | CF La Nucia | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | RCD Espanyol B | CF La Nucia | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | RCD Mallorca | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CD Lugo | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | RCD Mallorca | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Mallorca U19 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RCD Mallorca Youth | Mallorca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực41