
Christopher Simon là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 702 | 2 | 0 | 0 | 20 | 9 | 82% | 64% | 2 | 0 | 6,10 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/314 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/28 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/62 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 7 | 4 | 0 | 38/48 | 0 | 5/8 | — | 8,18 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 37/41 | 0 | 4/7 | V | 8,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 3 | 7/9 | — | 6,33 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/1 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 1 | 3/4 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 22/32 | 1 | 2/10 | V | 6,44 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/41 | 3 | 9/10 | — | 6,31 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/45 | 1 | 5/5 | — | 6,59 |