Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartłomiej Pawłowski

Arka GdyniaTiền đạoPOL
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Bartłomiej Pawłowski là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.

Tiểu sử Bartłomiej Pawłowski

Bartłomiej Pawłowski là tiền đạo của Arka Gdynia, 33 tuổi, mang quốc tịch Poland. Ở mùa 2026-2027, Bartłomiej Pawłowski có 1 kiến tạo trong 5 trận tại Hạng 2 Ba Lan, tổng cộng 136 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, mức cao nhất ghi nhận là 1,0 triệu € (2014). Chuyển nhượng gần nhất là từ Widzew lodz sang Arka Gdynia vào ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2027; cao 180 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—6219500100——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—117000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 195 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bartłomiej Pawłowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 2-19001002/213/3—6,75
16/05/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 0-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-17000003/502/5V6,16
02/05/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaT 1-0dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaH 1-11000002/20——6,44
22/03/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-07000002/211/2—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 650 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/20101725 nghìn €
19/01/201118100 nghìn €
23/06/201118125 nghìn €
07/02/201320125 nghìn €
21/07/201320650 nghìn €
06/08/2013201,0 triệu €
22/01/2014211,0 triệu €
20/07/2014211,0 triệu €
04/03/201522500 nghìn €
29/06/201522400 nghìn €
09/01/201623350 nghìn €
27/03/201623350 nghìn €
23/07/201623350 nghìn €
20/01/201724250 nghìn €
04/07/201724150 nghìn €
15/01/201825225 nghìn €
02/07/201825300 nghìn €
24/01/201926500 nghìn €
28/06/201926900 nghìn €
03/10/201926800 nghìn €
02/01/202027750 nghìn €
07/04/202027600 nghìn €
03/08/202027525 nghìn €
18/01/202128600 nghìn €
20/05/202128600 nghìn €
30/12/202129500 nghìn €
23/06/202229400 nghìn €
28/09/202229550 nghìn €
15/11/202230650 nghìn €
08/06/202330650 nghìn €
28/12/202331500 nghìn €
06/06/202431500 nghìn €
08/12/202432400 nghìn €
05/06/202532300 nghìn €
25/09/202532250 nghìn €
07/12/202533200 nghìn €
03/06/202633150 nghìn €
07/10/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Widzew lodzArka GdyniaChuyển nhượng—
31/01/2022Slask WroclawWidzew lodzChuyển nhượng—
09/09/2020Gaziantep Futbol KulübüSlask WroclawChuyển nhượng—
01/08/2019Zaglebie LubinGaziantep Futbol KulübüHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/2017Lechia GdanskZaglebie LubinChuyển nhượng—
29/06/2016Korona KielceLechia GdanskCho mượn—
30/08/2015Lechia GdanskKorona KielceChuyển nhượng—
29/06/2015Zawisza Bydgoszcz SALechia GdanskCho mượn—
10/02/2015Lechia GdanskZawisza Bydgoszcz SAChuyển nhượng—
30/06/2014Widzew lodzLechia GdanskHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2014MalagaWidzew lodzCho mượn—
30/07/2013Widzew lodzMalagaChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/06/2013Jagiellonia BialystokWidzew lodzHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2013Widzew lodzJagiellonia BialystokCho mượn 0.3M €—
08/01/2013Jagiellonia BialystokWidzew lodzChuyển nhượng—
30/12/2012Warta PoznanJagiellonia BialystokCho mượn—
02/07/2012Jagiellonia BialystokWarta PoznanChuyển nhượng—
29/06/2012Jarota JarocinJagiellonia BialystokCho mượn—
31/01/2012Jagiellonia BialystokJarota JarocinChuyển nhượng—
30/12/2011GKS KatowiceJagiellonia BialystokCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com