
Zawisza Bydgoszcz SA
Phong độ: BBBHH
Zawisza Bydgoszcz SA sẽ gặp Swit Szczecin lúc 23:00 ngày 23/10/2026 tại Poland Liga 2.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Michal Oczkowski | Thủ môn | 25 |
| 12 | Dominik Kowalski | Thủ môn | 29 |
| 46 | Jaroslaw Tkaczyk | Thủ môn | 23 |
| — | Jakub pachnik | Hậu vệ | 23 |
| — | Mikolaj Staniak | Hậu vệ | — |
| 3 | Mariusz Slawek | Hậu vệ | 26 |
| 4 | sebastian golak | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Hubert Jaskula | Hậu vệ | 22 |
| 23 | Kacper nowak | Hậu vệ | 21 |
| 47 | Mateusz Oczkowski | Hậu vệ | 29 |
| — | Michał Cywiński | Tiền vệ | 31 |
| — | Ignace·Abdelhamid | Tiền vệ | — |
| 6 | Radoslaw Kanach | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Stanislaw Wedzelewski | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Igor Sobieralski | Tiền vệ | 21 |
| 8 | kasper bogusiewicz | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Maciej Kona | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Michal Sacharuk | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Mateusz Stepien | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Wojciech Szumilas | Tiền vệ | 29 |
| 25 | Jakub Lukowski | Tiền vệ | 30 |
| 77 | Maciej Koziara | Tiền vệ | 30 |
| 90 | Medard dahms | Tiền vệ | 23 |
| 99 | luksaz szramowski | Tiền vệ | 25 |
| — | Oskar Furst | Tiền đạo | 27 |
| — | Fellipe Eduardo Tavares Dos Santos | Tiền đạo | 33 |
| — | Alan Serwach | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Kamil Zylski | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Sebastian Rak | Tiền đạo | 26 |
| 90 | Maciej Mas | Tiền đạo | 25 |
| — | Jacek Jankowski | Không rõ | — |
| — | Staszek Wedzelewski | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Zawisza Bydgoszcz SA là khi nào?
- Zawisza Bydgoszcz SA gặp Swit Szczecin trên sân nhà lúc 23:00 ngày 23/10/2026, giải Poland Liga 2.
- Zawisza Bydgoszcz SA đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Zawisza Bydgoszcz SA 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thua Sandecja Nowy Sacz 3-4 (Poland Liga 2).
- Đội hình Zawisza Bydgoszcz SA có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Zawisza Bydgoszcz SA có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 26,1, tổng giá trị 50 nghìn €; đắt giá nhất là Kamil Zylski (tiền đạo, 52 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Zawisza Bydgoszcz SA?
- HLV trưởng là Adrian Stawski (POL, 47 tuổi); sân nhà Zdzislaw Krzyszkowiak Stadium tại Bydgoszcz, sức chứa 20.247 chỗ.
- Thành tích Zawisza Bydgoszcz SA mùa này tại Poland Liga 2?
- Tại Poland Liga 2, Zawisza Bydgoszcz SA đã đá 12 trận, ghi 20 bàn, thủng lưới 18 (trung bình 1,67 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:49 23/10/2026 (giờ Việt Nam).