
Arnaut Danjuma là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Valencia CF.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/10/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/09/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 9,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 10,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 40,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 25 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 50,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 35,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 27,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 25,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 17,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 13,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.