
Arata Watanabe là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Tiểu sử Arata Watanabe
Tiền đạo Arata Watanabe, 31 tuổi, thi đấu cho Mito Hollyhock và mang quốc tịch Japan. Chiều cao 171 cm, cân nặng 67 kg, thuận chân phải. Tại J1 Nhật Bản mùa 2026-2027, tiền đạo này đã ghi 5 bàn sau 8 trận, tổng 558 phút với điểm trung bình 6,91. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là việc chuyển từ Oita Trinita đến Mito Hollyhock vào ngày 19/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
558Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 558 | 5 | 1 | 0 | 13 | 5 | 87% | 46% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/133 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 28
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/6 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 4/6 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 3/9 | V | 6,37 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 80 | 4 | 0 | 5 | 4 | 0 | 14/16 | 2 | 5/7 | — | 9,90 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/20 | 3 | 5/12 | — | 7,71 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 4/9 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/19 | 3 | 3/7 | — | 6,12 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 2/10 | — | 6,34 |