- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng1 – 0
Sân TC Strahov, Prague · Trọng tài: Eleni Antoniou · Ít mây 7°C · cập nhật
Hammarby (nữ) thắng 3-2 ngay trên sân của Sparta Praha (nữ).
Sparta Praha (nữ) vs Hammarby (nữ) 2-3 — UEFA EL W 26/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 13Tổng cú sút21
- 2Sút trúng đích7
- 6Sút không trúng đích2
- 12Sút trong vòng cấm12
- 4Sút bị chặn3
- 2Phạt góc5
- 52Tấn công nguy hiểm73
- 96Tấn công117
- 281Chuyền565
- 198Chuyền chính xác454
- 2Chuyền then chốt5
- 8Chuyền dài6
- 13Rê bóng19
- 14Tạt bóng13
- 35Tranh chấp43
- 30Tắc bóng20
- 51Cản phá52
- 15Cứu thua13
- 11Phạm lỗi8
- 28Bị phạm lỗi23
- 3Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Hammarby (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Sparta Praha (nữ) · HLV Michael Steiner
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | nikola harantova | Thủ môn | 6.7 |
| 5 | Katerina Kotrcova | Hậu vệ | 6.2 |
| 9 | Eva Bartoňová © | Hậu vệ | 6.6 |
| 7 | Antonie Starova | Tiền vệ | 6.5 |
| 10 | Aneta Pochmanova | Tiền vệ | 6.5 |
| 11 | Michaela Khyrova | Tiền vệ | 6.4 |
| 12 | Eliška Sonntágová | Tiền vệ | 6.3 |
| 19 | Laura retkesova | Tiền vệ | 6.4 |
| 4 | hallie bergford | Tiền đạo | 6.7 |
| 22 | Franny·Cerna | Tiền đạo | 6.1 |
| 23 | mary elizabeth ospeck | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | sara strakova | Tiền vệ |
| 15 | tinatin ambalia | Tiền vệ |
| 13 | marie reagan bridges | Không rõ |
| 42 | Jovana Dukic | Thủ môn |
| 16 | Tori Hansen | Hậu vệ |
| 25 | Victoria havalec | Tiền đạo |
| 3 | dominika huvarova | Hậu vệ |
| 8 | Sara keresova | Tiền vệ |
| 20 | A. Pěčková | Tiền vệ |
| 26 | denisa rancova | Hậu vệ |
| 1 | Lisan Alkemade | Thủ môn |
Hammarby (nữ) · HLV William Strömberg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Melina Loeck | Thủ môn | 6.3 |
| 3 | Gudrun Arnardottir | Hậu vệ | 6.4 |
| 15 | sofia reidy | Hậu vệ | 6.3 |
| 17 | Stina Lennartsson | Hậu vệ | 6.7 |
| 18 | Alice Karlsson © | Hậu vệ | 6.5 |
| 2 | Emilie Bragstad | Tiền vệ | 6.6 |
| 6 | Elin Sorum Ahgren | Tiền vệ | 6.3 |
| 7 | marie emilie joramo | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | Vilma Koivisto | Tiền vệ | 6.7 |
| 20 | Vilde Hasund | Tiền vệ | 6.3 |
| 16 | Svea Rehnberg | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Cajsa Andersson | Thủ môn |
| 10 | Bea Sprung | Hậu vệ |
| 22 | Hannah Sjödahl | Tiền vệ |
| 43 | doris petz | Không rõ |
| 14 | Mathilde Janzen | Tiền vệ |
| 25 | Fanny Peterson | Không rõ |
| 30 | Alice Olsson | Thủ môn |
| 40 | sally nylen | Hậu vệ |
| 42 | stina myren | Không rõ |
| 23 | Athinna Persson Lundgren | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Sparta Praha (nữ) vs Hammarby (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sparta Praha (nữ) vs Hammarby (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 00:00 ngày 26/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân TC Strahov (Prague).
- Kết quả Sparta Praha (nữ) vs Hammarby (nữ) là bao nhiêu?
- Hammarby (nữ) thắng Sparta Praha (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Sparta Praha (nữ) vs Hammarby (nữ)?
- Sparta Praha (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Hammarby (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

