- Phạt góc1 – 5
- Thẻ vàng1 – 2
· Ít mây 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.52 / 2.42
Montreal Roses FC (nữ) thắng Halifax Tides FC (nữ) 1-0 trên sân nhà.
Montreal Roses FC (nữ) vs Halifax Tides FC (nữ) 1-0 — VĐQG nữ Canada 13/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 25' 🔁 Julia Marie Benatithay S. Miller
- 🟨 evelyn badu 26'
- 34' 🟨 Julia Marie Benati
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Chloe Minasthay Charlotte Bilbault 59'
- 🔁 Elizabeth Pecherskythay evelyn badu 59'
- 59' 🔁 Katherine Jordanthay S. Downing
- 59' 🔁 Tiffany Cameronthay Sydney Marcella Kennedy
- 🔁 Claire Monyardthay elyse bennett 71'
- 🔁 Mara Bouchardthay Lorie Thibault 71'
-
⚽ (pen) Chloe Minas
77'
1 - 0 - 78' 🔁 Megumi Nakamurathay J. Rhodes
- 78' 🔁 S. Taylorthay K. Lemire
- 83' 🟨 Tiffany Cameron
- 🔁 Olivia Mbalathay H. Whitaker 85'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 21Tổng cú sút18
- 1Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích3
- 7Sút trong vòng cấm10
- 3Sút bị chặn3
- 1Phạt góc5
- 60Tấn công nguy hiểm39
- 128Tấn công91
- 446Chuyền369
- 372Chuyền chính xác284
- 1Chuyền then chốt1
- 5Chuyền dài9
- 9Rê bóng8
- 21Tạt bóng16
- 40Tranh chấp49
- 16Tắc bóng26
- 42Cản phá47
- 8Cứu thua10
- 5Phạm lỗi12
- 27Bị phạm lỗi26
- 3Việt vị3
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Montreal Roses FC (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Montreal Roses FC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Halifax Tides FC (nữ) ép sân. Montreal Roses FC (nữ) kiểm soát thế trận 52% thời gian, Halifax Tides FC (nữ) 37%.
Montreal Roses FC (nữ)Halifax Tides FC (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Montreal Roses FC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anna Karpenko | Thủ môn | 7.76 |
| 2 | Lucy Cappadona | Hậu vệ | 7.56 |
| 6 | Anne-Valérie Seto | Hậu vệ | 7.31 |
| 20 | Mégane Sauvé | Hậu vệ | 7.23 |
| 3 | Hailey Whitaker | Tiền vệ | 6.53 |
| 12 | T. Boychuk © | Tiền vệ | 6.46 |
| 18 | Charlotte Bilbault | Tiền vệ | 7.2 |
| 19 | Lorie Thibault | Tiền vệ | 6.57 |
| 7 | Noémi Paquin | Tiền đạo | 6.22 |
| 9 | elyse bennett | Tiền đạo | 6.15 |
| 13 | evelyn badu | Tiền đạo | 6.06 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Mara Bouchard | Tiền vệ |
| 21 | Marilou Harvey | Tiền đạo |
| 22 | Anne-Marie Laroche | Thủ môn |
| 24 | Olivia Mbala | Hậu vệ |
| 15 | Chloe Minas | Tiền vệ |
| 14 | Claire Monyard | Tiền đạo |
| 10 | Elizabeth Pechersky | Tiền đạo |
Halifax Tides FC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Foster | Thủ môn | 5.56 |
| 2 | naya cardoza | Hậu vệ | 7.05 |
| 3 | Sheyenne Allen | Hậu vệ | 6.89 |
| 16 | Addison Weichers | Hậu vệ | 7.43 |
| 44 | Julianne Rita Marie Vallerand | Hậu vệ | 6.78 |
| 6 | K. Lemire | Tiền vệ | 6.23 |
| 8 | Cho So-Hyun | Tiền vệ | 6.49 |
| 11 | S. Miller © | Tiền vệ | 7.22 |
| 32 | Sydney Marcella Kennedy | Tiền vệ | 6.4 |
| 98 | S. Downing | Tiền vệ | 6.76 |
| 30 | J. Rhodes | Tiền đạo | 5.94 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Julie Kjosvold Pedersen | Hậu vệ |
| 5 | Annika Leslie | Hậu vệ |
| 24 | Megumi Nakamura | Tiền đạo |
| 14 | S. Taylor | Tiền vệ |
| 12 | Anika Katarína Huber Tóth | Thủ môn |
| 33 | Tiffany Cameron | Tiền đạo |
| 4 | Julia Marie Benati | Tiền vệ |
| 21 | Synne Moe | Tiền vệ |
| 10 | Katherine Jordan | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.52 | 2.42 | 1.00 | 26 | 101.00 | 1.5 | 8.75 | 1.07 | — | — | — |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | Can NSLW | Montreal Roses FC (nữ) – Halifax Tides FC (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Montreal Roses FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | Can NSLW | Montreal Roses FC (nữ) – Ottawa Rapid FC (nữ) | 1–2 | B |
| 22/06/2026 | Can NSLW | Montreal Roses FC (nữ) – Calgary Wild FC (nữ) | 1–1 | H |
| 14/06/2026 | Can NSLW | AFC Toronto (nữ) – Montreal Roses FC (nữ) | 1–1 | H |
| 31/05/2026 | Can NSLW | Montreal Roses FC (nữ) – Vancouver Rise FC (nữ) | 2–3 | B |
| 24/05/2026 | Can NSLW | Ottawa Rapid FC (nữ) – Montreal Roses FC (nữ) | 1–2 | T |
Halifax Tides FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | Can NSLW | Halifax Tides FC (nữ) – Calgary Wild FC (nữ) | 2–0 | T |
| 30/05/2026 | Can NSLW | Halifax Tides FC (nữ) – Ottawa Rapid FC (nữ) | 1–2 | B |
| 25/05/2026 | Can NSLW | Calgary Wild FC (nữ) – Halifax Tides FC (nữ) | 0–4 | T |
| 03/05/2026 | Can NSLW | AFC Toronto (nữ) – Halifax Tides FC (nữ) | 0–0 | H |
| 16/10/2025 | Can NSLW | Halifax Tides FC (nữ) – Ottawa Rapid FC (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Montreal Roses FC (nữ) vs Halifax Tides FC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Montreal Roses FC (nữ) vs Halifax Tides FC (nữ) thuộc VĐQG nữ Canada đã diễn ra lúc 03:10 ngày 13/07/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Montreal Roses FC (nữ) vs Halifax Tides FC (nữ) là bao nhiêu?
- Montreal Roses FC (nữ) thắng Halifax Tides FC (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Montreal Roses FC (nữ) và Halifax Tides FC (nữ) trước trận?
- Montreal Roses FC (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDLWW); Halifax Tides FC (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDLL).
- Đội hình xuất phát Montreal Roses FC (nữ) vs Halifax Tides FC (nữ)?
- Montreal Roses FC (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Halifax Tides FC (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:13 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

