Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Cúp C1 châu Âu (nữ) · Thứ tư 18:00 05/08/2026
1 - 2FT · Hết trận · HT 1–1
Sân Den Dreef Stadium, Heverley · Ít mây 25°C · cập nhật
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fenerbahce SK (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Metalist 1925 (nữ).

Metalist 1925 (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) 1-2 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 05/08/2026 | KQBD AZ

Diễn biến chính (14)

H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty

  1. ⚽ Viktoriia Girynkiến tạo: Nadiia Kunina 15'
    1 - 0
  2. 🟨 Olga Basanska 41'
  3. 42'
    1 - 1
    ⚽ E. Türkoğlukiến tạo: M Alayont
  4. ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
  5. 🔁 V. Radionovathay Olga Basanska 45'
  6. 🟨 V. Radionova 58'
  7. 66' 🔁 Fatma Sakarthay M Alayont
  8. 66'
    1 - 2
    ⚽ Maria Aparecida Alves Souzakiến tạo: Suliat Olajumoke Abideen
  9. 78' 🔁 Z. Kajánthay Zeynep Kerimoğlu
  10. 🔁 Elizaveta Molodiukthay Nadiia Kunina 80'
  11. 🔁 Lyubov Shmatkothay Tamila Khimich 83'
  12. 86' 🟨 Maria Aparecida Alves Souza
  13. 91+1' 🔁 peritan bozdagthay Suliat Olajumoke Abideen
  14. 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
  • 42%Kiểm soát bóng58%
  • 2Sút trúng đích4
  • 2Sút không trúng đích4
  • 4Sút trong vòng cấm8
  • 0Sút bị chặn0
  • 0Phạt góc6
  • 27Tấn công nguy hiểm42
  • 66Tấn công87
  • 2Thẻ vàng1
  • 0Thẻ đỏ0

Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Fenerbahce SK (nữ) kiểm soát bóng 58%.

Thế trận theo phút

Cột hướng lên: Metalist 1925 (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Fenerbahce SK (nữ) ép sân. Metalist 1925 (nữ) kiểm soát thế trận 29% thời gian, Fenerbahce SK (nữ) 62%.

Metalist 1925 (nữ)Fenerbahce SK (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
61Daryna Bond…6Olga Basans…29Iryna Podol…66Leisa Olkho…99M. Shaynyuk7Viktoriia G…20Lidiia Zabo…22Nadiia Kuni…25Svitlana Ko…97Tamila Khim…17Daryna Apan… 71natalia mun…2Konya Plumm…9Busem Şeker14Katie Bowen19M Alayont6Regina Ibia…10E. Türkoğlu13Zeynep Keri…26Suliat Olaj…93Maria Apare…77Andrea Staš…

Metalist 1925 (nữ)

Đội hình chính Metalist 1925 (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
61Daryna BondarchukThủ môn6.0
6Olga BasanskaHậu vệ5.75
29Iryna PodolskaHậu vệ5.7
66Leisa OlkhovaHậu vệ6.1
99M. ShaynyukHậu vệ6.1
7Viktoriia GirynTiền vệ7.1
20Lidiia ZaborovetsTiền vệ6.2
22Nadiia KuninaTiền vệ6.4
25Svitlana KohutTiền vệ5.7
97Tamila KhimichTiền vệ5.9
17Daryna Apanashchenko ©Tiền đạo6.3
Dự bị (11)
Dự bị Metalist 1925 (nữ)
SốCầu thủVị trí
19Milena IvanchenkoTiền vệ
12Viktoriia KalinchukThủ môn
14O. KrevskaHậu vệ
2Anastasiia BielkinaHậu vệ
21Evelina KuptsovaTiền vệ
9Elizaveta MolodiukTiền vệ
13Arina PaskarenkoTiền đạo
8V. RadionovaTiền đạo
23Lyubov ShmatkoHậu vệ
1I. SlavychThủ môn
33Kristine AleksanyanHậu vệ

Fenerbahce SK (nữ)

Đội hình chính Fenerbahce SK (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
71natalia munteanuThủ môn6.1
2Konya PlummerHậu vệ6.3
9Busem ŞekerHậu vệ5.9
14Katie BowenHậu vệ6.3
19M AlayontHậu vệ6.5
6Regina Ibiang OtuTiền vệ6.25
10E. Türkoğlu ©Tiền vệ7.35
13Zeynep KerimoğluTiền vệ6.25
26Suliat Olajumoke AbideenTiền vệ6.65
93Maria Aparecida Alves SouzaTiền vệ7.15
77Andrea StaškováTiền đạo6.5
Dự bị (8)
Dự bị Fenerbahce SK (nữ)
SốCầu thủVị trí
21Soledad BelottoThủ môn
16peritan bozdagTiền vệ
5Yaşam GöksuHậu vệ
8Cansu GürelTiền đạo
55Z. KajánTiền vệ
17Ipek KayaHậu vệ
24Fatma SakarHậu vệ
11Y. UrazTiền đạo
Phong độ gần đây

Metalist 1925 (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
30/07/2026UKR Women's Professional LeagueMetalist 1925 (nữ) – SeaSters Odessa (nữ)0–0H
24/07/2026UKR Women's Professional LeagueFC Kryvbas Kriviy Rih (nữ) – Metalist 1925 (nữ)1–4T
19/07/2026UKR Women's Professional LeagueMetalist 1925 (nữ) – Kolos Kovalivka (nữ)3–1T
05/07/2026INT CFPSV Eindhoven (nữ) – Metalist 1925 (nữ)2–1B
27/05/2026UKRC WKolos Kovalivka (nữ) – Metalist 1925 (nữ)0–1T

Fenerbahce SK (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
27/07/2026INT CFFenerbahce SK (nữ) – Farul Constanta (nữ)3–0T
24/05/2026Turkish Women's Super LeagueFatih Vatan Spor (nữ) – Fenerbahce SK (nữ)0–4T
19/05/2026Turkish Women's Super LeagueFenerbahce SK (nữ) – Unye Gucu FK (nữ)8–0T
10/05/2026Turkish Women's Super LeagueGiresun Sanayispor (nữ) – Fenerbahce SK (nữ)0–7T
03/05/2026Turkish Women's Super LeagueFenerbahce SK (nữ) – Ankara BB Fomget GS (nữ)1–0T

Hỏi nhanh về trang này

Metalist 1925 (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
Trận Metalist 1925 (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 18:00 ngày 05/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Den Dreef Stadium (Heverley).
Kết quả Metalist 1925 (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) là bao nhiêu?
Fenerbahce SK (nữ) thắng Metalist 1925 (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
Phong độ Metalist 1925 (nữ) và Fenerbahce SK (nữ) trước trận?
Metalist 1925 (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWD); Fenerbahce SK (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL).
Đội hình xuất phát Metalist 1925 (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ)?
Metalist 1925 (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Fenerbahce SK (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:27 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com