- Phạt góc0 – 6
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Den Dreef Stadium, Heverley · Ít mây 25°C · cập nhật
Fenerbahce SK (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Metalist 1925 (nữ).
Metalist 1925 (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) 1-2 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 05/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Viktoriia Girynkiến tạo: Nadiia Kunina
15'
1 - 0 - 🟨 Olga Basanska 41'
-
42'
1 - 1 ⚽ E. Türkoğlukiến tạo: M Alayont - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 V. Radionovathay Olga Basanska 45'
- 🟨 V. Radionova 58'
- 66' 🔁 Fatma Sakarthay M Alayont
-
66'
1 - 2 ⚽ Maria Aparecida Alves Souzakiến tạo: Suliat Olajumoke Abideen - 78' 🔁 Z. Kajánthay Zeynep Kerimoğlu
- 🔁 Elizaveta Molodiukthay Nadiia Kunina 80'
- 🔁 Lyubov Shmatkothay Tamila Khimich 83'
- 86' 🟨 Maria Aparecida Alves Souza
- 91+1' 🔁 peritan bozdagthay Suliat Olajumoke Abideen
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 2Sút trúng đích4
- 2Sút không trúng đích4
- 4Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc6
- 27Tấn công nguy hiểm42
- 66Tấn công87
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Fenerbahce SK (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Metalist 1925 (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Fenerbahce SK (nữ) ép sân. Metalist 1925 (nữ) kiểm soát thế trận 29% thời gian, Fenerbahce SK (nữ) 62%.
Metalist 1925 (nữ)Fenerbahce SK (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Metalist 1925 (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 | Daryna Bondarchuk | Thủ môn | 6.0 |
| 6 | Olga Basanska | Hậu vệ | 5.75 |
| 29 | Iryna Podolska | Hậu vệ | 5.7 |
| 66 | Leisa Olkhova | Hậu vệ | 6.1 |
| 99 | M. Shaynyuk | Hậu vệ | 6.1 |
| 7 | Viktoriia Giryn | Tiền vệ | 7.1 |
| 20 | Lidiia Zaborovets | Tiền vệ | 6.2 |
| 22 | Nadiia Kunina | Tiền vệ | 6.4 |
| 25 | Svitlana Kohut | Tiền vệ | 5.7 |
| 97 | Tamila Khimich | Tiền vệ | 5.9 |
| 17 | Daryna Apanashchenko © | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Milena Ivanchenko | Tiền vệ |
| 12 | Viktoriia Kalinchuk | Thủ môn |
| 14 | O. Krevska | Hậu vệ |
| 2 | Anastasiia Bielkina | Hậu vệ |
| 21 | Evelina Kuptsova | Tiền vệ |
| 9 | Elizaveta Molodiuk | Tiền vệ |
| 13 | Arina Paskarenko | Tiền đạo |
| 8 | V. Radionova | Tiền đạo |
| 23 | Lyubov Shmatko | Hậu vệ |
| 1 | I. Slavych | Thủ môn |
| 33 | Kristine Aleksanyan | Hậu vệ |
Fenerbahce SK (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | natalia munteanu | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Konya Plummer | Hậu vệ | 6.3 |
| 9 | Busem Şeker | Hậu vệ | 5.9 |
| 14 | Katie Bowen | Hậu vệ | 6.3 |
| 19 | M Alayont | Hậu vệ | 6.5 |
| 6 | Regina Ibiang Otu | Tiền vệ | 6.25 |
| 10 | E. Türkoğlu © | Tiền vệ | 7.35 |
| 13 | Zeynep Kerimoğlu | Tiền vệ | 6.25 |
| 26 | Suliat Olajumoke Abideen | Tiền vệ | 6.65 |
| 93 | Maria Aparecida Alves Souza | Tiền vệ | 7.15 |
| 77 | Andrea Stašková | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Soledad Belotto | Thủ môn |
| 16 | peritan bozdag | Tiền vệ |
| 5 | Yaşam Göksu | Hậu vệ |
| 8 | Cansu Gürel | Tiền đạo |
| 55 | Z. Kaján | Tiền vệ |
| 17 | Ipek Kaya | Hậu vệ |
| 24 | Fatma Sakar | Hậu vệ |
| 11 | Y. Uraz | Tiền đạo |
Phong độ gần đây
Metalist 1925 (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | UKR Women's Professional League | Metalist 1925 (nữ) – SeaSters Odessa (nữ) | 0–0 | H |
| 24/07/2026 | UKR Women's Professional League | FC Kryvbas Kriviy Rih (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 1–4 | T |
| 19/07/2026 | UKR Women's Professional League | Metalist 1925 (nữ) – Kolos Kovalivka (nữ) | 3–1 | T |
| 05/07/2026 | INT CF | PSV Eindhoven (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 2–1 | B |
| 27/05/2026 | UKRC W | Kolos Kovalivka (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 0–1 | T |
Fenerbahce SK (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | INT CF | Fenerbahce SK (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 3–0 | T |
| 24/05/2026 | Turkish Women's Super League | Fatih Vatan Spor (nữ) – Fenerbahce SK (nữ) | 0–4 | T |
| 19/05/2026 | Turkish Women's Super League | Fenerbahce SK (nữ) – Unye Gucu FK (nữ) | 8–0 | T |
| 10/05/2026 | Turkish Women's Super League | Giresun Sanayispor (nữ) – Fenerbahce SK (nữ) | 0–7 | T |
| 03/05/2026 | Turkish Women's Super League | Fenerbahce SK (nữ) – Ankara BB Fomget GS (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Metalist 1925 (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Metalist 1925 (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 18:00 ngày 05/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Den Dreef Stadium (Heverley).
- Kết quả Metalist 1925 (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) là bao nhiêu?
- Fenerbahce SK (nữ) thắng Metalist 1925 (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Phong độ Metalist 1925 (nữ) và Fenerbahce SK (nữ) trước trận?
- Metalist 1925 (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWD); Fenerbahce SK (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL).
- Đội hình xuất phát Metalist 1925 (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ)?
- Metalist 1925 (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Fenerbahce SK (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:27 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

