Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akito Suzuki

Sanfrecce HiroshimaTiền đạoJPN
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Akito Suzuki là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.

Tiểu sử Akito Suzuki

Akito Suzuki là tiền đạo của câu lạc bộ Sanfrecce Hiroshima, mang quốc tịch Japan và hiện 23 tuổi. Ở mùa giải 2026-2027 tại J1 Nhật Bản, cầu thủ có 11 trận ra sân với 971 phút thi đấu, ghi 7 bàn và kiến tạo 4 lần, điểm trung bình 7,47. Tại Cúp Thiên Hoàng, cầu thủ ghi 2 bàn sau 2 trận. Cầu thủ chuyển đến Sanfrecce Hiroshima từ Shonan Bellmare ngày 11/01/2026, sau khi gia nhập Shonan Bellmare từ Hannan University High School ngày 31/01/2022. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,2 triệu €, chiều cao 178 cm, cân nặng 70 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
971Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
19/44Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1111971714441977%37%207,47
Cúp Thiên Hoàng——2215220000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2213000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
19/44
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/297 (77%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/94 (37%)
Không chiến thắng / thua
13 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 37
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 152 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 130 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akito Suzuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-4760021126/3101/2—6,08
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 3-0861131519/2637/18—8,91
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0900131119/2427/10—8,38
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-0900053129/3805/9V6,48
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 6-1902153219/2522/9—9,00
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 2-3900141328/3913/10—6,28
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 3-0891032322/2300/5—8,20
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 0-0900020012/1600/3—6,22
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-1900053022/2702/12—6,13
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 4-1902053221/2915/11V8,70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com