- Phạt góc1 – 8
- Thẻ vàng1 – 1
· Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
Wolverhampton Wanderers (nữ) thắng Sheffield United (nữ) 3-1 trên sân nhà.
Wolverhampton Wanderers (nữ) vs Sheffield United (nữ) 3-1 — Hạng Nhì Anh (nữ) 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 19' 🟨 Leanne cowan
- 🔁 Beth robertsthay Tara hanlon o 21'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Amber hughes
49'
1 - 0 - 59' 🔁 charlie devlinthay schofield constance
- 🔁 Melisa Filisthay Charlotte greengrass 61'
-
⚽ Amy sims
62'
2 - 0 -
64'
2 - 1 ⚽ mollie rouse - 🟨 Hollie olding 66'
- 🔁 Abbi jennerthay Beth roberts 79'
- 🔁 Olivia Francisthay Amber hughes 80'
- 🔁 louanne worsleythay Melissa Lawley 80'
-
⚽ Yana Danielskiến tạo: Melisa Filis
80'
3 - 1 - 85' 🔁 halle housseinthay Sophie Harwood
- 86' 🔁 Abbie Jonesthay mollie rouse
- 93+3' 🔁 Ella kinzettthay Matilda Bristow
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 13Tổng cú sút18
- 5Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích11
- 16Sút trong vòng cấm15
- 4Sút bị chặn1
- 1Phạt góc8
- 50Tấn công nguy hiểm73
- 120Tấn công121
- 274Chuyền443
- 180Chuyền chính xác320
- 3Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài10
- 21Rê bóng15
- 21Tạt bóng20
- 32Tranh chấp48
- 40Tắc bóng21
- 59Cản phá51
- 11Cứu thua14
- 5Phạm lỗi7
- 27Bị phạm lỗi40
- 1Việt vị4
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Sheffield United (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Wolverhampton Wanderers (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Sheffield United (nữ) ép sân. Wolverhampton Wanderers (nữ) kiểm soát thế trận 32% thời gian, Sheffield United (nữ) 56%.
Wolverhampton Wanderers (nữ)Sheffield United (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Wolverhampton Wanderers (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Emily Orman | Thủ môn | 6.7 |
| 3 | Anna morphet © | Hậu vệ | 6.6 |
| 5 | Georgia marshall | Hậu vệ | 6.1 |
| 33 | Tara hanlon o | Hậu vệ | 6.5 |
| 15 | Hollie olding | Tiền vệ | 5.9 |
| 18 | Amy sims | Tiền vệ | 7.6 |
| 24 | Chloe williams | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Charlotte greengrass | Tiền đạo | 7.1 |
| 11 | Amber hughes | Tiền đạo | 7.5 |
| 14 | Melissa Lawley | Tiền đạo | 6.9 |
| 20 | Yana Daniels | Tiền đạo | 7.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | louanne worsley | Tiền đạo |
| 22 | Beth roberts | Hậu vệ |
| 21 | Ellen Jones | Tiền đạo |
| 27 | Abbi jenner | Hậu vệ |
| 7 | Tammi george | Tiền vệ |
| 23 | Olivia Francis | Tiền đạo |
| 10 | Melisa Filis | Tiền vệ |
| 1 | Alexandra Brooks | Thủ môn |
| 19 | Rebecca Anderson | Tiền vệ |
Sheffield United (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | sian rogers | Thủ môn | 5.4 |
| 2 | Leanne cowan | Hậu vệ | 5.8 |
| 6 | G. Pearse | Hậu vệ | 5.9 |
| 22 | Sophie Harwood | Hậu vệ | 6.1 |
| 11 | Ava Baker | Tiền vệ | 5.8 |
| 17 | Matilda Bristow | Tiền vệ | 7.2 |
| 23 | schofield constance | Tiền vệ | 6.4 |
| 25 | mollie rouse © | Tiền vệ | 7.7 |
| 41 | Jessica reavill | Tiền vệ | 6.8 |
| 7 | amy andrews | Tiền đạo | 6.3 |
| 15 | Lucy Quinn | Tiền đạo | 7.3 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | charlie devlin | Tiền vệ |
| 14 | halle houssein | Tiền vệ |
| 29 | Abbie Jones | Tiền đạo |
| 4 | Ella kinzett | Tiền vệ |
| 20 | Sophie Rourke O | Hậu vệ |
| 13 | Francesca Poppy Soper | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 1.00 | 51 | 81.00 | 4.5 | 8.40 | 1.08 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Wolverhampton Wanderers (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Newcastle (nữ) – Wolverhampton Wanderers (nữ) | 2–0 | B |
| 30/08/2026 | INT CF | Charlton (nữ) – Wolverhampton Wanderers (nữ) | 3–1 | B |
| 26/04/2026 | ENG Women's North Conference | Wolverhampton Wanderers (nữ) – Halifax Town (nữ) | 3–0 | T |
| 12/04/2026 | ENG Women's North Conference | Stoke City (nữ) – Wolverhampton Wanderers (nữ) | 1–3 | T |
| 03/04/2026 | ENG Women's North Conference | Wolverhampton Wanderers (nữ) – Rugby Borough (nữ) | 4–0 | T |
Sheffield United (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Leicester City (nữ) | 0–1 | B |
| 08/08/2026 | INT CF | Liverpool (nữ) – Sheffield United (nữ) | 5–0 | B |
| 02/05/2026 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Bristol City (nữ) | 0–4 | B |
| 26/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–1 | B |
| 23/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Sheffield United (nữ) | 4–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Wolverhampton Wanderers (nữ) vs Sheffield United (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wolverhampton Wanderers (nữ) vs Sheffield United (nữ) thuộc Hạng Nhì Anh (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Wolverhampton Wanderers (nữ) vs Sheffield United (nữ) là bao nhiêu?
- Wolverhampton Wanderers (nữ) thắng Sheffield United (nữ) 3-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Wolverhampton Wanderers (nữ) và Sheffield United (nữ) trước trận?
- Wolverhampton Wanderers (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWWW); Sheffield United (nữ): 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL).
- Đội hình xuất phát Wolverhampton Wanderers (nữ) vs Sheffield United (nữ)?
- Wolverhampton Wanderers (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Sheffield United (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

