- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Intility Arena, Oslo · Mưa rải rác 7°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.24 / 3.90
Molde (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Valerenga (nữ).
Valerenga (nữ) vs Molde (nữ) 1-2 — Toppserien (nữ) 15/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
21'
0 - 1 ⚽ Jeon Yu-gyeong - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Arna Eiriksdottirthay Linnea Wang 46'
- 51' 🟨 ilona walta
- 57' 🔁 Amanda Andradóttirthay Hilde Bjastad
- 57' 🔁 helena nygardthay Emilia Zlotnicka
-
⚽ Naina Inauenkiến tạo: S. Brekken
59'
1 - 1 - 68' 🟨 Sigrid Gamst
- 🔁 Marie Moen Preusthay Tomine Enger 68'
-
79'
1 - 2 ⚽ Jeon Yu-gyeongkiến tạo: Amanda Andradóttir - 🔁 Lina Brigitte Skiaker Klechthay Matilde Lundorf 80'
- 🔁 Synne Skinnes Hansenthay S. Brekken 83'
- 87' 🔁 Marie Johannsdottirthay sanna mahle
- 94+4' 🔁 Mia Settemsdalthay Jeon Yu-gyeong
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 7Sút trúng đích5
- 11Sút không trúng đích12
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 90Tấn công nguy hiểm70
- 125Tấn công105
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Valerenga (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valerenga (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Molde (nữ) ép sân. Valerenga (nữ) kiểm soát thế trận 51% thời gian, Molde (nữ) 45%.
Valerenga (nữ)Molde (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Valerenga (nữ) · HLV Nils Lexeröd
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tove Enblom © | Thủ môn | 0.0 |
| 18 | Matilde Lundorf | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Saedis Heidarsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Noor Eckhoff | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Naina Inauen | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Linn Vickius | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Tomine Enger | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Eline Hegg | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | S. Brekken | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Linnea Wang | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Tuva Espås | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Arna Eiriksdottir | Hậu vệ |
| 25 | Synne Skinnes Hansen | Tiền đạo |
| 34 | Mille Huse | Không rõ |
| 27 | Lina Brigitte Skiaker Klech | Hậu vệ |
| 31 | Marie Liva Petersson | Thủ môn |
| 11 | Marie Moen Preus | Tiền đạo |
Molde (nữ) · HLV Kent Rudning
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kenna Caldwell | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Tora Ose | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Helmi Vapola | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Hilde Bjastad | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | sanna mahle | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | ilona walta | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Lee Eun-Young | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Emilia Zlotnicka | Tiền vệ | 0.0 |
| 41 | Sigrid Gamst | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Jeon Yu-gyeong | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Mari Bersås | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Amanda Andradóttir | Tiền vệ |
| 33 | Rygg Karen Ims | Tiền đạo |
| 3 | Marie Johannsdottir | Tiền đạo |
| 12 | Emilie Myklebust | Thủ môn |
| 6 | helena nygard | Tiền vệ |
| 15 | Emma Saether | Hậu vệ |
| 20 | Mia Settemsdal | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.24 | 3.90 | 101.00 | 13 | 1.04 | 3.5 | 5.25 | 1.16 | 7.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Valerenga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | NOR Toppserien | Honefoss (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–3 | T |
| 02/05/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 3–2 | T |
| 29/04/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Stabaek (nữ) | 3–1 | T |
| 25/04/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–0 | H |
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Roa (nữ) | 4–0 | T |
Molde (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | NOR Women's Cup | Tiller (nữ) – Molde (nữ) | 1–3 | T |
| 08/05/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – Roa (nữ) | 4–0 | T |
| 02/05/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – Aalesund (nữ) | 2–3 | B |
| 29/04/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – Molde (nữ) | 1–0 | B |
| 25/04/2026 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Molde (nữ) | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Valerenga (nữ) vs Molde (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valerenga (nữ) vs Molde (nữ) thuộc Toppserien (nữ), Vòng 7 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 15/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Intility Arena (Oslo).
- Kết quả Valerenga (nữ) vs Molde (nữ) là bao nhiêu?
- Molde (nữ) thắng Valerenga (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Valerenga (nữ) và Molde (nữ) trước trận?
- Valerenga (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWW); Molde (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWD).
- Đội hình xuất phát Valerenga (nữ) vs Molde (nữ)?
- Valerenga (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Molde (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:39 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

