- Phạt góc1 – 6
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Intility Arena, Oslo · Nắng 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.32 / 3.30
Valerenga (nữ) thắng Stabaek (nữ) 3-1 trên sân nhà Intility Arena.
Valerenga (nữ) vs Stabaek (nữ) 3-1 — Toppserien (nữ) 29/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Arna Eiriksdottirthay Naina Inauen 46'
-
⚽ Tomine Engerkiến tạo: Eline Hegg
51'
1 - 0 - 54' 🟨 Emilie Bolviken
-
⚽ (pen) Karina Saevik
55'
2 - 0 -
⚽ Tuva Espåskiến tạo: Karina Saevik
62'
3 - 0 - 64' 🔁 Ida Natvikthay Anna Malmin
- 64' 🔁 Celia Halvorsenthay henriette lange de
-
67'
3 - 1 ⚽ (pen) Mille Flo - 79' 🔁 Guro Hammer Rønthay Mathea Berg-Solemdal
- 🔁 Lina Brigitte Skiaker Klechthay Tuva Espås 83'
- 85' 🟨 Nora Noss
- 🟨 S. Brekken 86'
- 89' 🔁 marie ragna thorleifssonthay Anna Grindhaug
- 89' 🔁 Karen Vistnesthay Sandra Pallesen-Nygård
- 🟨 Matilde Lundorf 90'
- 🔁 Linnea Wangthay Eline Hegg 96+6'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 4Sút trúng đích10
- 4Sút không trúng đích0
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc6
- 39Tấn công nguy hiểm36
- 85Tấn công81
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Valerenga (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valerenga (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Stabaek (nữ) ép sân. Valerenga (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, Stabaek (nữ) 44%.
Valerenga (nữ)Stabaek (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-3
Valerenga (nữ) · HLV Nils Lexeröd
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tove Enblom © | Thủ môn | 0.0 |
| 18 | Matilde Lundorf | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Saedis Heidarsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Noor Eckhoff | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Naina Inauen | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Linn Vickius | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Tomine Enger | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Eline Hegg | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | S. Brekken | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Tuva Espås | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Karina Saevik | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Arna Eiriksdottir | Hậu vệ |
| 27 | Lina Brigitte Skiaker Klech | Hậu vệ |
| 31 | Marie Liva Petersson | Thủ môn |
| 32 | Linnea Wang | Tiền vệ |
| 34 | Mille Huse | Không rõ |
Stabaek (nữ) · HLV Jan Jönsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Sunniva Skoglund | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Emilie Bolviken © | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | henriette lange de | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Mille Flo | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Silje Bjorneboe | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Sandra Pallesen-Nygård | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Anna Grindhaug | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Mathea Berg-Solemdal | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Nora Noss | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Kristin Gumaer | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Anna Malmin | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Emma Rønning | Thủ môn |
| 24 | marie ragna thorleifsson | Không rõ |
| 16 | Karen Vistnes | Hậu vệ |
| 9 | Guro Hammer Røn | Tiền đạo |
| 11 | Ida Natvik | Tiền đạo |
| 12 | Selma Lie | Tiền vệ |
| 76 | Josefine Laupstad | Tiền vệ |
| 17 | Mie Hoem | Tiền vệ |
| 6 | Celia Halvorsen | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.32 | 3.30 | 1.00 | 51 | 101.00 | 4.5 | 7.40 | 1.09 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–0 |
| 19/10/2025 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–4 |
| 11/06/2025 | NOR Women's Cup | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 1–2 |
| 07/06/2025 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Stabaek (nữ) | 2–0 |
| 03/05/2025 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–2 |
| 15/02/2025 | INT CF | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 3–2 |
| 21/08/2024 | NOR Women's Cup | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 1–5 |
| 07/07/2024 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 2–6 |
| 23/04/2024 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Stabaek (nữ) | 3–2 |
| 19/03/2024 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Stabaek (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Valerenga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–0 | H |
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Roa (nữ) | 4–0 | T |
| 28/03/2026 | NOR Toppserien | FK Haugesund (nữ) – Valerenga (nữ) | 2–4 | T |
| 21/03/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Aalesund (nữ) | 0–2 | B |
| 14/03/2026 | INT CF | Valerenga (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 2–1 | T |
Stabaek (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–0 | H |
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Stabaek (nữ) | 0–3 | T |
| 28/03/2026 | NOR Toppserien | Aalesund (nữ) – Stabaek (nữ) | 2–2 | H |
| 21/03/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Lyn (nữ) | 0–1 | B |
| 14/03/2026 | INT CF | Stabaek (nữ) – Honefoss (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Valerenga (nữ) vs Stabaek (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valerenga (nữ) vs Stabaek (nữ) thuộc Toppserien (nữ), Vòng 14 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 29/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Intility Arena (Oslo).
- Kết quả Valerenga (nữ) vs Stabaek (nữ) là bao nhiêu?
- Valerenga (nữ) thắng Stabaek (nữ) 3-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Valerenga (nữ) vs Stabaek (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Valerenga (nữ) thắng 24, hòa 3, Stabaek (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 25/04/2026 (NOR Toppserien) Stabaek (nữ) 0-0 Valerenga (nữ).
- Phong độ Valerenga (nữ) và Stabaek (nữ) trước trận?
- Valerenga (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWW); Stabaek (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWDLWW).
- Đội hình xuất phát Valerenga (nữ) vs Stabaek (nữ)?
- Valerenga (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Stabaek (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:01 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

