- Phạt góc3 – 9
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Nadderud Stadion, Baerum · Âm u 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Valerenga (nữ) chấp 1.25 · 1.92 / 1.87
Stabaek (nữ) và Valerenga (nữ) hòa nhau 0-0.
Stabaek (nữ) vs Valerenga (nữ) 0-0 — Toppserien (nữ) 25/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 2Sút trúng đích2
- 2Sút không trúng đích13
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc7
- 16Tấn công nguy hiểm39
- 55Tấn công83
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo châu Á của Bet365: Valerenga (nữ) chấp 1.25 trái, tỷ lệ 1.92 / 1.87. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3 bàn. Valerenga (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Stabaek (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Valerenga (nữ) ép sân. Stabaek (nữ) kiểm soát thế trận 32% thời gian, Valerenga (nữ) 59%.
Stabaek (nữ)Valerenga (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 3-5-2
Stabaek (nữ) · HLV Jan Jönsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Sunniva Skoglund | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Emilie Bolviken © | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | henriette lange de | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Mille Flo | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Silje Bjorneboe | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Sandra Pallesen-Nygård | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Celia Halvorsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Mathea Berg-Solemdal | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Nora Noss | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Kristin Gumaer | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Ida Natvik | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Emma Rønning | Thủ môn |
| 24 | marie ragna thorleifsson | Không rõ |
| 9 | Guro Hammer Røn | Tiền đạo |
| 20 | Agnes Castberg | Hậu vệ |
| 28 | Anna Grindhaug | Hậu vệ |
| 17 | Mie Hoem | Tiền vệ |
| 76 | Josefine Laupstad | Tiền vệ |
| 12 | Selma Lie | Tiền vệ |
| 18 | Anna Malmin | Tiền đạo |
Valerenga (nữ) · HLV Nils Lexeröd
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tove Enblom © | Thủ môn | 0.0 |
| 18 | Matilde Lundorf | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Saedis Heidarsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Arna Eiriksdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Noor Eckhoff | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Naina Inauen | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Linn Vickius | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Tomine Enger | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Eline Hegg | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | S. Brekken | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Tuva Espås | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Linnea Wang | Tiền vệ |
| 31 | Marie Liva Petersson | Thủ môn |
| 27 | Lina Brigitte Skiaker Klech | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -1.25 | 1.92 | 1.87 | 6.00 | 4.33 | 1.40 | 3 | 1.92 | 1.87 | 9.5 | 1.80 | 1.90 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–4 |
| 11/06/2025 | NOR Women's Cup | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 1–2 |
| 07/06/2025 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Stabaek (nữ) | 2–0 |
| 03/05/2025 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–2 |
| 15/02/2025 | INT CF | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 3–2 |
| 21/08/2024 | NOR Women's Cup | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 1–5 |
| 07/07/2024 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 2–6 |
| 23/04/2024 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Stabaek (nữ) | 3–2 |
| 19/03/2024 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Stabaek (nữ) | 3–1 |
| 11/11/2023 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Stabaek (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Stabaek (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Stabaek (nữ) | 0–3 | T |
| 28/03/2026 | NOR Toppserien | Aalesund (nữ) – Stabaek (nữ) | 2–2 | H |
| 21/03/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Lyn (nữ) | 0–1 | B |
| 14/03/2026 | INT CF | Stabaek (nữ) – Honefoss (nữ) | 2–1 | T |
| 07/03/2026 | INT CF | Stabaek (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 2–1 | T |
Valerenga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Roa (nữ) | 4–0 | T |
| 28/03/2026 | NOR Toppserien | FK Haugesund (nữ) – Valerenga (nữ) | 2–4 | T |
| 21/03/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Aalesund (nữ) | 0–2 | B |
| 14/03/2026 | INT CF | Valerenga (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 2–1 | T |
| 07/03/2026 | INT CF | Valerenga (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Stabaek (nữ) vs Valerenga (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Stabaek (nữ) vs Valerenga (nữ) thuộc Toppserien (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Nadderud Stadion (Baerum).
- Kết quả Stabaek (nữ) vs Valerenga (nữ) là bao nhiêu?
- Stabaek (nữ) và Valerenga (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Kèo Stabaek (nữ) vs Valerenga (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Valerenga (nữ) chấp 1.25 trái, tỷ lệ 1.92 / 1.87; tài xỉu 3 bàn; tài xỉu phạt góc 9.5 quả; kèo 1x2 6.00 – 4.33 – 1.40 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Stabaek (nữ) vs Valerenga (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Stabaek (nữ) thắng 4, hòa 2, Valerenga (nữ) thắng 24. Lần gần nhất ngày 19/10/2025 (NOR Toppserien) Stabaek (nữ) 0-4 Valerenga (nữ).
- Phong độ Stabaek (nữ) và Valerenga (nữ) trước trận?
- Stabaek (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWWW); Valerenga (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW).
- Đội hình xuất phát Stabaek (nữ) vs Valerenga (nữ)?
- Stabaek (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Valerenga (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

