- Phạt góc11 – 2
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Orn Arena, Trondheim · Ít mây 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.07 / 9.00
Rosenborg BK (nữ) thắng Molde (nữ) 1-0 trên sân nhà Orn Arena.
Rosenborg BK (nữ) vs Molde (nữ) 1-0 — Toppserien (nữ) 29/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Robin Shroot 32'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 sanna mahlethay Emilia Zlotnicka
- 60' 🔁 Jeon Yu-gyeongthay Persis Oteng
- 60' 🔁 Karna Vestavikthay Rygg Karen Ims
- 🔁 Celine Emilie Nergårdthay Rebecka Holum 60'
- 71' 🟨 Emma Saether
- 🔁 Synne Amdahl Bronstadthay Cille Nilsen 74'
-
⚽ Celine Emilie Nergård
82'
1 - 0 - 84' 🔁 Sara Hammer Svendsenthay Sigrid Gamst
- 84' 🔁 Mia Settemsdalthay ilona walta
- 86' 🟨 Marie Johannsdottir
- 🔁 Maren Hoff Fuglasthay Karna Sodahl 87'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 69%Kiểm soát bóng31%
- 7Sút trúng đích1
- 12Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 11Phạt góc2
- 45Tấn công nguy hiểm11
- 60Tấn công36
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Rosenborg BK (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rosenborg BK (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Molde (nữ) ép sân. Rosenborg BK (nữ) kiểm soát thế trận 56% thời gian, Molde (nữ) 27%.
Rosenborg BK (nữ)Molde (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Rosenborg BK (nữ) · HLV Robin Shroot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Lene Christensen | Thủ môn | 0.0 |
| 44 | Karoline Roren Svanes | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Irene Dirdal | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Beate Marcussen © | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Cille Nilsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Karna Sodahl | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Issy Hobson | Tiền vệ | 0.0 |
| 31 | Andrea Saeteren | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Stromstad Ine Berre | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Rebecka Holum | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Milena Kokosz | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Vilde Hulaas Grøseth | Tiền vệ |
| 24 | Hanna Krog | Thủ môn |
| 11 | Celine Emilie Nergård | Tiền đạo |
| 27 | Selma Sól Magnúsdóttir | Tiền vệ |
| 4 | Synne Aunehaugen | Hậu vệ |
| 18 | Synne Amdahl Bronstad | Tiền đạo |
| 29 | Maren Hoff Fuglas | Tiền vệ |
| 1 | Rugile Maria Rulyte | Thủ môn |
| 9 | Eivor Ulvund | Tiền đạo |
Molde (nữ) · HLV Kent Rudning
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kenna Caldwell | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Helmi Vapola | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Emma Saether | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | ilona walta | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Emilia Zlotnicka © | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Silja Tuominen | Tiền vệ | 0.0 |
| 41 | Sigrid Gamst | Tiền vệ | 0.0 |
| 3 | Marie Johannsdottir | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Persis Oteng | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Mari Bersås | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | Rygg Karen Ims | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Slavica Krstevska | Hậu vệ |
| 12 | Emilie Myklebust | Thủ môn |
| 23 | Andrine outzen schon | Tiền vệ |
| 20 | Mia Settemsdal | Tiền đạo |
| 25 | Sara Hammer Svendsen | Tiền vệ |
| 38 | Karna Vestavik | Tiền vệ |
| 10 | Ida Emilie Heggem Warvik | Tiền vệ |
| 9 | Jeon Yu-gyeong | Tiền đạo |
| 7 | sanna mahle | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.07 | 9.00 | 1.00 | 34 | 151.00 | 1.5 | 6.40 | 1.11 | 13.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | INT CF | Rosenborg BK (nữ) – Molde (nữ) | 5–1 |
| 07/03/2025 | INT CF | Rosenborg BK (nữ) – Molde (nữ) | 4–0 |
| 26/06/2024 | NOR Women's Cup | Molde (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 0–4 |
Phong độ gần đây
Rosenborg BK (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | NOR Toppserien | Aalesund (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 1–0 | B |
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – Honefoss (nữ) | 2–0 | T |
| 28/03/2026 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 1–1 | H |
| 21/03/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – FK Haugesund (nữ) | 1–1 | H |
| 14/03/2026 | INT CF | Rosenborg BK (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–0 | H |
Molde (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Molde (nữ) | 1–3 | T |
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – Lyn (nữ) | 0–0 | H |
| 28/03/2026 | NOR Toppserien | Honefoss (nữ) – Molde (nữ) | 3–1 | B |
| 21/03/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–5 | B |
| 14/03/2026 | INT CF | Aalesund (nữ) – Molde (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Rosenborg BK (nữ) vs Molde (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rosenborg BK (nữ) vs Molde (nữ) thuộc Toppserien (nữ), Vòng 14 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 29/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Orn Arena (Trondheim).
- Kết quả Rosenborg BK (nữ) vs Molde (nữ) là bao nhiêu?
- Rosenborg BK (nữ) thắng Molde (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Rosenborg BK (nữ) vs Molde (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Rosenborg BK (nữ) thắng 3, hòa 0, Molde (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 27/02/2026 (INT CF) Rosenborg BK (nữ) 5-1 Molde (nữ).
- Phong độ Rosenborg BK (nữ) và Molde (nữ) trước trận?
- Rosenborg BK (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWDDDW); Molde (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLLL).
- Đội hình xuất phát Rosenborg BK (nữ) vs Molde (nữ)?
- Rosenborg BK (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Molde (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

