- Phạt góc1 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
· Âm u 13°C · cập nhật
U19 Thụy Sĩ (nữ) thắng U19 Anh (nữ) 2-0 trên sân nhà.
U19 Thụy Sĩ (nữ) vs U19 Anh (nữ) 2-0 — U19 châu Âu (nữ) 15/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 34Tổng cú sút24
- 5Sút trúng đích6
- 0Sút không trúng đích6
- 5Sút trong vòng cấm17
- 0Sút bị chặn5
- 1Phạt góc2
- 19Tấn công nguy hiểm55
- 64Tấn công116
- 312Chuyền462
- 205Chuyền chính xác370
- 0Chuyền then chốt8
- 4Chuyền dài12
- 5Rê bóng26
- 22Tạt bóng18
- 54Tranh chấp48
- 30Tắc bóng13
- 74Cản phá47
- 13Cứu thua16
- 4Phạm lỗi9
- 26Bị phạm lỗi38
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. U19 Anh (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U19 Thụy Sĩ (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U19 Anh (nữ) ép sân. U19 Thụy Sĩ (nữ) kiểm soát thế trận 35% thời gian, U19 Anh (nữ) 56%.
U19 Thụy Sĩ (nữ)U19 Anh (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-1-2 vs 4-3-3
U19 Thụy Sĩ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | yara zwyssig | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | chiara wallin | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Andrea jaggi | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | johanna thuer | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Andrea schenk | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Giulia looser © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Giorgia bianchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Emanuela pfister | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Rahel hinder | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | melissa rondalli | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Lia ammann | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Nathalie widmer | Hậu vệ |
| 16 | anika seliner | Tiền vệ |
| 3 | emilia brunner | Không rõ |
| 15 | Valentina Gerlof | Hậu vệ |
| 19 | Alyssa keller | Tiền vệ |
| 23 | laura luzon | Tiền vệ |
| 1 | Lea kramoviku | Thủ môn |
| 7 | Emilie mece | Tiền đạo |
| 11 | amelie schmitz | Không rõ |
U19 Anh (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sophie Jackson | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Rachel Maltby © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Cecily Wellesley-Smith | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | sacha lewis | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Zara shaw | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Lola Brown | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Vera Jones | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | jessica anderson | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Lauryn Thompson | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Lois Shooter | Tiền đạo | 0.0 |
| 4 | May Cruft | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Jess Pegram | Hậu vệ |
| 16 | Niamh Peacock | Hậu vệ |
| 13 | silvana miranda marshall | Thủ môn |
| 2 | Nelly Lasova | Hậu vệ |
| 8 | Chloe Hylton | Tiền vệ |
| 11 | Eva Hendle | Tiền đạo |
| 19 | jhanaie pierre | Tiền vệ |
| 20 | Sienna Wareing | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Thụy Sĩ (nữ) vs U19 Anh (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Thụy Sĩ (nữ) vs U19 Anh (nữ) thuộc U19 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 18:00 ngày 15/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Thụy Sĩ (nữ) vs U19 Anh (nữ) là bao nhiêu?
- U19 Thụy Sĩ (nữ) thắng U19 Anh (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát U19 Thụy Sĩ (nữ) vs U19 Anh (nữ)?
- U19 Thụy Sĩ (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-1-2, U19 Anh (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:18 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

