Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U19 châu Âu (nữ)

Mùa 2026-2027Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ U19 Tây Ban Nha (nữ) (8 lần)cập nhật 21:00 13/10/2026

BXH U19 châu Âu (nữ) mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

U19 Scotland (nữ) đang dẫn đầu U19 châu Âu (nữ) với 0 điểm sau 0 trận, bằng điểm U19 Áo (nữ), vòng tới gặp Northern Ireland U19(w).

Bảng xếp hạng U19 châu Âu (nữ) 2026-2027

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Scotland (nữ) 0000 0–000
2 U19 Áo (nữ) 0000 0–000
3 U19 Belarus (nữ) 0000 0–000
4 U19 Bắc Ireland (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Ý (nữ) 0000 0–000
2 U19 Wales (nữ) 0000 0–000
3 U19 Israel (nữ) 0000 0–000
4 U19 Tây Ban Nha (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Ba Lan (nữ) 0000 0–000
2 U19 Slovakia (nữ) 0000 0–000
3 U19 Hy Lạp (nữ) 0000 0–000
4 U19 Kosovo (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Phần Lan (nữ) 0000 0–000
2 U19 Thụy Điển (nữ) 0000 0–000
3 U19 Bồ Đào Nha (nữ) 0000 0–000
4 U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Đan Mạch (nữ) 3300 15–4+119 TTT
2 U19 Anh (nữ) 3111 9–7+24 BHT
3 U19 Thụy Sĩ (nữ) 3111 6–9-34 THB
4 U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) 3003 2–12-100 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Đức (nữ) 0000 0–000
2 U19 Hà Lan (nữ) 0000 0–000
3 U19 Na Uy (nữ) 0000 0–000
4 U19 Slovenia (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Pháp (nữ) 0000 0–000
2 U19 Bỉ (nữ) 0000 0–000
3 U19 Băng Đảo (nữ) 0000 0–000
4 U19 Croatia (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Latvia (nữ) 0000 0–000
2 U19 Moldova (nữ) 0000 0–000
3 U19 Síp (nữ) 0000 0–000
4 U19 Albania (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Ireland (nữ) 3300 20–0+209 TTT
2 U19 Georgia (nữ) 3201 8–7+16 TBT
3 U19 Bulgaria (nữ) 3102 10–3+73 BTB
4 U19 Armenia (nữ) 3003 0–28-280 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Serbia (nữ) 0000 0–000
2 U19 Bắc Macedonia (nữ) 0000 0–000
3 U19 Azerbaijan (nữ) 0000 0–000
4 U19 Montenegro (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Ukraina (nữ) 0000 0–000
2 U19 Quần đảo Faroe (nữ) 0000 0–000
3 U19 Lithuania (nữ) 0000 0–000
4 U19 Andorra (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Hungary (nữ) 0000 0–000
2 U19(Estonia) (nữ) 0000 0–000
3 U19 Liechtenstein (nữ) 0000 0–000
4 U19 Luxembourg (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:00 13/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Séc (nữ) 3300 20–1+199 TTT
2 U19 Romania (nữ) 3111 8–804 THB
3 U19 Malta (nữ) 3111 4–7-34 BHT
4 U19 Kazakhstan (nữ) 3003 2–18-160 BBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Scotland (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Áo (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Belarus (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Bắc Ireland (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Scotland (nữ)00%0%0%0%0.00
2U19 Áo (nữ)00%0%0%0%0.00
3U19 Belarus (nữ)00%0%0%0%0.00
4U19 Bắc Ireland (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Ý (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Wales (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Israel (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Tây Ban Nha (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Ý (nữ)00%0%0%0%0.00
2U19 Wales (nữ)00%0%0%0%0.00
3U19 Israel (nữ)00%0%0%0%0.00
4U19 Tây Ban Nha (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Ba Lan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Slovakia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Hy Lạp (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Kosovo (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Ba Lan (nữ)00%0%0%0%0.00
2U19 Slovakia (nữ)00%0%0%0%0.00
3U19 Hy Lạp (nữ)00%0%0%0%0.00
4U19 Kosovo (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Phần Lan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Thụy Điển (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Bồ Đào Nha (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Phần Lan (nữ)00%0%0%0%0.00
2U19 Thụy Điển (nữ)00%0%0%0%0.00
3U19 Bồ Đào Nha (nữ)00%0%0%0%0.00
4U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Đan Mạch (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Anh (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Thụy Sĩ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Bosnia và Herzegovina (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Đan Mạch (nữ)3100%100%100%100%6.33
2U19 Anh (nữ)366%100%100%100%5.33
3U19 Thụy Sĩ (nữ)3100%100%100%66%5.00
4U19 Bosnia và Herzegovina (nữ)366%100%100%66%4.67
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Đức (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Hà Lan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Na Uy (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Slovenia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Đức (nữ)00%0%0%0%0.00
2U19 Hà Lan (nữ)00%0%0%0%0.00
3U19 Na Uy (nữ)00%0%0%0%0.00
4U19 Slovenia (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Pháp (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Bỉ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Băng Đảo (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Croatia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Pháp (nữ)00%0%0%0%0.00
2U19 Bỉ (nữ)00%0%0%0%0.00
3U19 Băng Đảo (nữ)00%0%0%0%0.00
4U19 Croatia (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Latvia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Moldova (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Síp (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Albania (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Latvia (nữ)00%0%0%0%0.00
2U19 Moldova (nữ)00%0%0%0%0.00
3U19 Síp (nữ)00%0%0%0%0.00
4U19 Albania (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Ireland (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Georgia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Bulgaria (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Armenia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Ireland (nữ)30%100%66%66%6.67
2U19 Georgia (nữ)30%66%66%66%5.00
3U19 Bulgaria (nữ)30%66%33%33%4.33
4U19 Armenia (nữ)30%100%100%100%9.33
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Serbia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Bắc Macedonia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Azerbaijan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Montenegro (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Serbia (nữ)00%0%0%0%0.00
2U19 Bắc Macedonia (nữ)00%0%0%0%0.00
3U19 Azerbaijan (nữ)00%0%0%0%0.00
4U19 Montenegro (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Ukraina (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Quần đảo Faroe (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Lithuania (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Andorra (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Ukraina (nữ)00%0%0%0%0.00
2U19 Quần đảo Faroe (nữ)00%0%0%0%0.00
3U19 Lithuania (nữ)00%0%0%0%0.00
4U19 Andorra (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Hungary (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19(Estonia) (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Liechtenstein (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Luxembourg (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Hungary (nữ)00%0%0%0%0.00
2U19(Estonia) (nữ)00%0%0%0%0.00
3U19 Liechtenstein (nữ)00%0%0%0%0.00
4U19 Luxembourg (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Séc (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Romania (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Malta (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Kazakhstan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Séc (nữ)333%100%100%100%7.00
2U19 Romania (nữ)3100%100%66%66%5.33
3U19 Malta (nữ)366%100%66%66%3.67
4U19 Kazakhstan (nữ)366%100%100%100%6.67

Đội cuối bảng là U19 Bắc Ireland (nữ) với 0 điểm, hiệu số +0.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U19 châu Âu (nữ)?
U19 Scotland (nữ) dẫn đầu U19 châu Âu (nữ) 2026-2027 với 0 điểm sau 0 trận (0 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +0), hơn U19 Áo (nữ) xếp thứ hai 0 điểm.
Vua phá lưới U19 châu Âu (nữ) hiện tại là ai?
Mila Bischoff (U19 Đan Mạch (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn U19 châu Âu (nữ) 2026-2027 với 6 bàn và 2 kiến tạo; xếp sau là stella balazsova (U19 Séc (nữ)) với 6 bàn.
Lượt trận tiếp theo của U19 châu Âu (nữ) diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của U19 châu Âu (nữ) là U19 Lithuania (nữ) vs U19 Quần đảo Faroe (nữ) lúc 21:00 ngày 24/11/2026; ngày đó có 2 trận.
Đương kim vô địch U19 châu Âu (nữ) là đội nào?
Đương kim vô địch U19 châu Âu (nữ) là U19 Tây Ban Nha (nữ) (8 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U19 Tây Ban Nha (nữ) với 8 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:14 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com