
Lauryn Thompson là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
407Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 11 | 3 | 407 | 1 | 0 | 1 | 13 | 3 | 80% | 46% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/110 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/64 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 32
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 48 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 4/7 | — | 6,74 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/4 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 4-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,77 |
| 06/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/14 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 5-0 | 72 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 2 | 3/7 | — | 8,80 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 5/12 | — | 6,11 |
| 05/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 8/13 | — | 6,35 |
| 03/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 3/7 | — | 6,51 |