- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Alinma Stadium, Jeddah · sân trung lập · Trọng tài: Sultan Mohamed Saleh Al Hammadi · cập nhật
U17 Nhật Bản thắng U17 Trung Quốc 3-2 trên sân trung lập Alinma Stadium.
U17 Trung Quốc vs U17 Nhật Bản 2-3 — U17 châu Á 23/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
31'
0 - 1 ⚽ Tafuku Satomikiến tạo: Takeshi Wada -
42'
0 - 2 ⚽ Kakeru Saitokiến tạo: Takeshi Wada -
47+2'
0 - 3 ⚽ Maki Kitaharakiến tạo: Takeshi Wada - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Liu Zhichengthay Jin Yucheng 45'
- 🔁 Xu Zhengpengthay Pan Chaowei 45'
- 🔁 Zhao Songyuanthay Kuang Zhaolei 45'
-
⚽ Wan Xiangkiến tạo: Shuai Weihao
48'
1 - 3 - 60' 🟨 Sora Iwatsuchi
- 🔁 Xie Jinthay Shuai Weihao 66'
- 68' 🔁 Chimezie Kai Ezemuokwethay Kazato Kimura
- 68' 🔁 Sosuke Hoshithay Kaiji Chonan
- 77' 🟨 Anthony Udemba Motosuna
- 78' 🔁 Yoshiki Fujimotothay Tafuku Satomi
- 78' 🔁 Eito Takakithay Kakeru Saito
-
⚽ (pen) Zhao Songyuan
79'
2 - 3 - 🔁 Zhang Bolinthay Wan Xiang 89'
- 93+3' 🔁 Arata Okamotothay Maki Kitahara
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 12Tổng cú sút12
- 3Sút trúng đích7
- 0Sút không trúng đích4
- 4Sút trong vòng cấm13
- 1Sút bị chặn2
- 3Phạt góc3
- 37Tấn công nguy hiểm84
- 104Tấn công139
- 397Chuyền512
- 279Chuyền chính xác409
- 1Chuyền then chốt3
- 3Chuyền dài10
- 7Rê bóng18
- 16Tạt bóng24
- 40Tranh chấp45
- 35Tắc bóng32
- 74Cản phá70
- 6Cứu thua17
- 3Phạm lỗi8
- 29Bị phạm lỗi32
- 0Việt vị1
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. U17 Nhật Bản kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U17 Trung Quốc ép sân · cột hướng xuống: U17 Nhật Bản ép sân. U17 Trung Quốc kiểm soát thế trận 38% thời gian, U17 Nhật Bản 53%.
U17 Trung QuốcU17 Nhật Bản| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-3
U17 Trung Quốc · HLV Bin Ukishima
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Qin Ziniu | Thủ môn | 6.26 |
| 2 | Jin Yucheng | Hậu vệ | 6.1 |
| 3 | Nan Zixun | Hậu vệ | 5.75 |
| 4 | Li Junpeng | Hậu vệ | 5.49 |
| 5 | Zhang Xuyao | Hậu vệ | 5.36 |
| 6 | Zhou Yunuo © | Tiền vệ | 5.82 |
| 7 | He Sifan | Tiền vệ | 5.74 |
| 8 | Kuang Zhaolei | Tiền vệ | 5.35 |
| 10 | Wan Xiang | Tiền vệ | 6.47 |
| 15 | Pan Chaowei | Tiền vệ | 5.96 |
| 11 | Shuai Weihao | Tiền đạo | 6.97 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Bian Weihao | Hậu vệ |
| 21 | Kong Xinuo | Tiền vệ |
| 23 | Zhu Yuxuan | Thủ môn |
| 17 | Xu Zhengpeng | Tiền vệ |
| 9 | Xie Jin | Tiền vệ |
| 16 | Wang Xiuhao | Hậu vệ |
| 20 | Zhang Bolin | Tiền đạo |
| 12 | Jiang Cheng'en | Thủ môn |
| 19 | Peng Xianchen | Tiền vệ |
| 13 | Wang Heyi | Tiền vệ |
| 14 | Zhao Songyuan | Tiền đạo |
| 22 | Liu Zhicheng | Hậu vệ |
U17 Nhật Bản · HLV Shingi Ono
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kosei Oshita | Thủ môn | 5.85 |
| 3 | Anthony Udemba Motosuna © | Hậu vệ | 6.68 |
| 4 | Yuzo Takeuchi | Hậu vệ | 6.52 |
| 22 | Koki Kurahashi | Hậu vệ | 6.91 |
| 6 | Sora Iwatsuchi | Tiền vệ | 6.07 |
| 7 | Kaiji Chonan | Tiền vệ | 6.59 |
| 8 | Takeshi Wada | Tiền vệ | 8.78 |
| 10 | Maki Kitahara | Tiền vệ | 7.44 |
| 14 | Tafuku Satomi | Tiền vệ | 7.67 |
| 16 | Kazato Kimura | Tiền vệ | 6.46 |
| 11 | Kakeru Saito | Tiền đạo | 7.72 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Arata Okamoto | Tiền vệ |
| 5 | Sosuke Hoshi | Tiền vệ |
| 15 | Ryoma Tsuneyoshi | Tiền vệ |
| 19 | Shun Tatemi | Tiền vệ |
| 18 | Rekuto Shiraogawa | Tiền vệ |
| 2 | Yuto Iwashita | Hậu vệ |
| 12 | Rento Kida | Thủ môn |
| 23 | Koki Takahashi | Thủ môn |
| 20 | Yoshito Kumada | Hậu vệ |
| 9 | Eito Takaki | Tiền đạo |
| 17 | Yoshiki Fujimoto | Tiền vệ |
| 13 | Chimezie Kai Ezemuokwe | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | AFC U17 Asian Cup | U17 Trung Quốc – U17 Nhật Bản | 1–2 |
| 12/05/2016 | INT FRL | U17 Trung Quốc – U17 Nhật Bản | 1–5 |
Phong độ gần đây
U17 Trung Quốc
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | AFC U17 Asian Cup | U17 Trung Quốc – U17 Úc | 2–0 | T |
| 16/05/2026 | AFC U17 Asian Cup | U17 Ả Rập Xê Út – U17 Trung Quốc | 1–3 | T |
| 12/05/2026 | AFC U17 Asian Cup | U17 Trung Quốc – U17 Qatar | 2–0 | T |
| 09/05/2026 | AFC U17 Asian Cup | U17 Trung Quốc – U17 Nhật Bản | 1–2 | B |
| 05/05/2026 | AFC U17 Asian Cup | U17 Indonesia – U17 Trung Quốc | 1–0 | B |
U17 Nhật Bản
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | AFC U17 Asian Cup | U17 Nhật Bản – U17 Uzbekistan | 1–1 | H |
| 15/05/2026 | AFC U17 Asian Cup | U17 Nhật Bản – U17 Tajikistan | 5–0 | T |
| 12/05/2026 | AFC U17 Asian Cup | U17 Nhật Bản – U17 Indonesia | 3–1 | T |
| 09/05/2026 | AFC U17 Asian Cup | U17 Trung Quốc – U17 Nhật Bản | 1–2 | T |
| 05/05/2026 | AFC U17 Asian Cup | U17 Nhật Bản – U17 Qatar | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Trung Quốc vs U17 Nhật Bản đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Trung Quốc vs U17 Nhật Bản thuộc U17 châu Á đã diễn ra lúc 00:00 ngày 23/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Alinma Stadium (Jeddah).
- Kết quả U17 Trung Quốc vs U17 Nhật Bản là bao nhiêu?
- U17 Nhật Bản thắng U17 Trung Quốc 3-2 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Phong độ U17 Trung Quốc và U17 Nhật Bản trước trận?
- U17 Trung Quốc: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLD); U17 Nhật Bản: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWL).
- Đội hình xuất phát U17 Trung Quốc vs U17 Nhật Bản?
- U17 Trung Quốc ra sân với sơ đồ 4-4-2, U17 Nhật Bản dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:01 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

