
Peng Xianchen là tiền vệ 16 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong U20.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
202Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shenyang Peace Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 142 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 68% | 42% | 0 | 0 | 5,96 |
| GFF U-17 Gulf Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Shenyang Peace Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
GFF U-17 Gulf Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | GFF U-17 Gulf Cup | @ U17 Qatar | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 2/4 | V | — |
| 30/09/2026 | Shenyang Peace Cup | vs U16 Úc | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | Shenyang Peace Cup | vs U16 Việt | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 6/13 | — | 5,79 |
| 24/09/2026 | Shenyang Peace Cup | vs U16 Kyrgyzstan | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 3/10 | — | 5,36 |
| 23/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Nhật Bản | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Úc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Ả Rập Xê Út | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Qatar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Nhật Bản | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Indonesia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |