
Kong Xinuo là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan U17 B.
Tiểu sử Kong Xinuo
Kong Xinuo là tiền vệ người China, 17 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Shandong Taishan U17 B. Cầu thủ sinh ngày 22/05/2009, cao 174 cm và nặng 68 kg. Mùa 2026, Kong Xinuo ra sân 9 trận với tổng 322 phút, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 2,10. Theo từng giải, cầu thủ có 3 trận tại Giao hữu quốc tế, 3 trận tại CFA Team China International Tournament và 3 trận tại Shanghai Future Star Cup với 1 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
182Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 3 | 0 | 92 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 45% | 0 | 0 | 6,30 |
| Shanghai Future Star Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 44% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Shanghai Future Star Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/50 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Shanghai Future Star Cup | vs Bayer Leverkusen U17 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/50 | 3 | 4/9 | — | — |
| 11/07/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U17 Nigeria | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 08/07/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U17 Tanzania | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/5 | — | 6,16 |
| 05/07/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U17 Úc | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 23/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Nhật Bản | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Úc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Ả Rập Xê Út | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,57 |
| 12/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Qatar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Nhật Bản | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Indonesia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,48 |