
Pan Chaowei là tiền vệ 16 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan U15.
Tiểu sử Pan Chaowei
Pan Chaowei là tiền vệ 16 tuổi thi đấu cho Shandong Taishan U15 và mang quốc tịch China. Cao 177 cm và nặng 67 kg, cầu thủ có 6 trận ra sân trong mùa 2026 với tổng 81 phút thi đấu, điểm trung bình 3,19. Trong mùa này, cầu thủ có 3 trận tại CFA Team China International Tournament và 3 trận tại Shanghai Future Star Cup. Ngày sinh được ghi nhận là 25/02/2010.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 3 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 75% | 0 | 0 | 6,39 |
| Shanghai Future Star Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/41 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Shanghai Future Star Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/27 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Shanghai Future Star Cup | vs Bayer Leverkusen U17 | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 1 | 2/2 | — | — |
| 11/07/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U17 Nigeria | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 08/07/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U17 Tanzania | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 1/1 | — | 5,86 |
| 05/07/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U17 Úc | T 3-0 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,94 |
| 23/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Nhật Bản | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 5,96 |
| 16/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Ả Rập Xê Út | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 3/6 | V | 6,14 |
| 12/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Qatar | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/46 | 0 | 1/4 | V | 6,52 |
| 09/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Nhật Bản | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/5 | — | 6,07 |
| 05/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Indonesia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/54 | 2 | 3/6 | — | 6,66 |