
Qin Ziniu là thủ môn 17 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Evergrande Football School U17.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
7Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 2 | 3 | 57% | 0% | 0 | 0 | 6,73 |
| Shanghai Future Star Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 79% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/26 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Shanghai Future Star Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Shanghai Future Star Cup | vs Bayer Leverkusen U17 | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 1/1 | — | — |
| 11/07/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U17 Nigeria | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U17 Tanzania | B 0-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 15/26 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 05/07/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U17 Úc | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Nhật Bản | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/32 | 1 | 1/2 | — | 6,26 |
| 20/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Úc | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 6/23 | 0 | — | — | 6,61 |
| 16/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Ả Rập Xê Út | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 4/21 | 0 | 2/2 | — | 6,06 |
| 12/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Qatar | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 6,65 |
| 09/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Nhật Bản | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Indonesia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/1 | — | 5,97 |