Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

He Sifan

Shandong Taishan BTiền đạoCHN
17Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

He Sifan là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
509Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—543162004270%52%006,57
CFA Team China International Tournament2026—331760003175%9%006,47
Shanghai Future Star Cup2026—42170000075%100%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/30 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/41 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/11 (9%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Shanghai Future Star Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của He Sifan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionB 0-259000003/500/2—5,88
12/09/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangH 0-081000002/505/5—5,85
23/08/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiT 4-028101117/702/5—7,57
16/08/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuB 0-383002014/801/4—5,89
06/08/2026Shanghai Future Star Cupvs Bayer Leverkusen U17T 2-117000013/403/3——
26/07/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarH 1-165101115/511/1—7,64
11/07/2026CFA Team China International Tournamentvs U17 NigeriaH 1-145003106/800/3—6,56
08/07/2026CFA Team China International Tournamentvs U17 TanzaniaB 0-263000008/1011/2—6,37
05/07/2026CFA Team China International Tournamentvs U17 ÚcT 3-0680000117/2300/6—6,48
23/05/2026U17 châu Ávs U17 Nhật BảnB 2-390000008/1202/5—5,74

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Wuhan Three Towns BShandong Taishan BCho mượn—
22/07/2026Shandong Taishan BWuhan Three Towns BChuyển nhượng—
21/07/2026Shandong Taishan YouthWuhan Three Towns BChuyển nhượng—
20/07/2026Shandong Luneng Taishan Football SchoolShandong Taishan YouthChuyển nhượng—
31/08/2019Anhui FAShandong Luneng Taishan Football SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com