
Amenan Joëlle Rosemonde Kouassi
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Amenan Joëlle Rosemonde Kouassi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.737Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
17/32Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 16 | 1.392 | 0 | 0 | 3 | 17 | 6 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,61 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 5 | 4 | 345 | 6 | 1 | 1 | 15 | 11 | 78% | 69% | 0 | 0 | 8,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.392 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 26/69
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/378 (77%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 8/39 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/215 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 90 / 112
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 250
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 8,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/101 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/55 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 6,05 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/6 | — | 6,31 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 2 | 4/9 | — | 6,48 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 7/14 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 30/39 | 0 | 7/14 | — | 6,89 |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | vs Ghana (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 8/14 | — | 6,50 |
| 05/08/2026 | CAN (nữ) | @ Tanzania (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/33 | 4 | 11/22 | V | 6,90 |
| 01/08/2026 | CAN (nữ) | @ Nam Phi (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 4/13 | V | 5,70 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy62
- Sức mạnh37
- Thể lực40