- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng2 – 5
· Ít mây 14°C · cập nhật
Spartak Moscow (nữ) thắng Krylya Sovetov Samara (nữ) 1-0 trên sân nhà.
Spartak Moscow (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) 1-0 — Ngoại hạng Nga (nữ) 30/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 37' 🟨 Anastasija ciric
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Irina·Podshibyakinathay karina baklanova 46'
-
⚽ Natalya Morozova
49'
1 - 0 -
❌ pen Kseniya·Kovalenko
53'
1 - 0 - 56' 🔁 K. Konovaevathay Anastasija ciric
- 56' 🔁 sofia shishkinathay valery solodukhina
- 🔁 Lena Yakupovathay Natalya Mashina 62'
- 64' 🟨 sofia shishkina
- 🟨 Natalya Morozova 79'
- 82' 🔁 anastasia rudnevathay anna peskova
- 86' 🟨
- 🔁 Kristina cherkasovathay Kira petukhova 90'
- 92+2' 🟨 Asya Turieva
- 🟨 Kristina cherkasova 93+3'
- 95+5' 🟨 Tijana Matic
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 5Sút trúng đích1
- 8Sút không trúng đích4
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 138Tấn công nguy hiểm46
- 114Tấn công73
- 2Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Spartak Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Krylya Sovetov Samara (nữ) ép sân. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 60% thời gian, Krylya Sovetov Samara (nữ) 32%.
Spartak Moscow (nữ)Krylya Sovetov Samara (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-1-3 vs 4-2-1-3
Spartak Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizaveta scherbakova | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Anna Kozhnikova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Natalya Mashina | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Gabriela Grzywinska | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | karina baklanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | anastasia kolokolchikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 93 | christina petkus | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Kseniya·Kovalenko | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Lara Ivanusa | Tiền đạo | 0.0 |
| 46 | Kira petukhova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Valeria Batryeva | Tiền vệ |
| 77 | Irina·Podshibyakina | Hậu vệ |
| 11 | Kristina cherkasova | Tiền đạo |
| 18 | Alina Myagkova | Tiền vệ |
| 24 | Viktoria·Nosenko | Thủ môn |
| 61 | Elizaveta Petrunkina | Tiền vệ |
| 7 | Lena Yakupova | Tiền vệ |
Krylya Sovetov Samara (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 | kristina fedorova © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Nina cavic | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Anastasia Shvedova | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | maria durnova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | sofia ivanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Asya Turieva | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Tijana Matic | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | valery solodukhina | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | anna peskova | Tiền đạo | 0.0 |
| 32 | Anastasija ciric | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Oksana Eremeeva | Tiền vệ |
| 33 | K. Konovaeva | Tiền vệ |
| 3 | Alona Kovtun | Hậu vệ |
| 18 | Marharyta medved | Tiền vệ |
| 19 | Natalia·Osipova | Tiền vệ |
| 69 | sofia prokopyeva | Thủ môn |
| 77 | anastasia rudneva | Tiền đạo |
| 30 | sofia shishkina | Tiền đạo |
| 5 | Maria Stepasheva | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 3–0 |
| 02/08/2025 | RUS Women's Cup | Spartak Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–0 |
| 26/04/2025 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–2 |
| 28/07/2024 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 2–0 |
| 31/03/2024 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–6 |
Phong độ gần đây
Spartak Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–1 | H |
| 16/05/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–1 | H |
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 2–0 | T |
| 24/04/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–2 | T |
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–3 | T |
Krylya Sovetov Samara (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 1–1 | H |
| 16/05/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 2–0 | T |
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 0–1 | T |
| 02/05/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–1 | H |
| 24/04/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Spartak Moscow (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Spartak Moscow (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 10 đã diễn ra lúc 20:30 ngày 30/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Spartak Moscow (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) là bao nhiêu?
- Spartak Moscow (nữ) thắng Krylya Sovetov Samara (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Spartak Moscow (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Spartak Moscow (nữ) thắng 5, hòa 0, Krylya Sovetov Samara (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 07/09/2025 (RUS Women's Premier League) Spartak Moscow (nữ) 3-0 Krylya Sovetov Samara (nữ).
- Phong độ Spartak Moscow (nữ) và Krylya Sovetov Samara (nữ) trước trận?
- Spartak Moscow (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWWD); Krylya Sovetov Samara (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWL).
- Đội hình xuất phát Spartak Moscow (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ)?
- Spartak Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-1-3, Krylya Sovetov Samara (nữ) dùng sơ đồ 4-2-1-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:42 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

