- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng1 – 2
· Mưa 9°C · cập nhật
Krylya Sovetov Samara (nữ) thắng CSKA Moscow (nữ) 2-0 trên sân nhà.
Krylya Sovetov Samara (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) 2-0 — Russian Women's Premier League 24/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 30' 🔁 darya yakovlevathay Daiana Kishmakhova
- 🟨 maria durnova 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 valery solodukhinathay K. Konovaeva 54'
-
⚽ Natalya Mashinakiến tạo: Asya Turieva
60'
1 - 0 -
⚽ Natalya Mashina
66'
2 - 0 - 🔁 Anastasija ciricthay Tijana Matic 67'
- 72' 🔁 marine achoyanthay Sofija krajsumovic
- 🔁 Oksana Eremeevathay Natalya Mashina 74'
- 79' 🟨 Nadezhda Smirnova
- 83' 🔁 Gabrielle Onguenethay margarita manuilova
- 86' 🟨 marine achoyan
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 0Sút trúng đích0
- 0Sút không trúng đích0
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 43Tấn công nguy hiểm64
- 84Tấn công123
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. CSKA Moscow (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Krylya Sovetov Samara (nữ) ép sân · cột hướng xuống: CSKA Moscow (nữ) ép sân. Krylya Sovetov Samara (nữ) kiểm soát thế trận 38% thời gian, CSKA Moscow (nữ) 45%.
Krylya Sovetov Samara (nữ)CSKA Moscow (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-1-3 vs 4-4-2
Krylya Sovetov Samara (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 69 | sofia prokopyeva | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Nina cavic | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Anastasia Shvedova | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | maria durnova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | sofia ivanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Asya Turieva | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Tijana Matic | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | K. Konovaeva | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | anna peskova | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | sofia shishkina | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Natalya Mashina | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Maria Stepasheva | Hậu vệ |
| 32 | Anastasija ciric | Tiền đạo |
| 7 | Oksana Eremeeva | Tiền vệ |
| 61 | kristina fedorova | Thủ môn |
| 3 | Alona Kovtun | Hậu vệ |
| 18 | Marharyta medved | Tiền vệ |
| 19 | Natalia·Osipova | Tiền vệ |
| 96 | Ksenia Popkova | Không rõ |
| 77 | anastasia rudneva | Tiền đạo |
| 17 | valery solodukhina | Tiền vệ |
CSKA Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Alena gryaznova | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | margarita manuilova | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Iuliia Pleshkova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Nevena Damjanovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Nadezhda Smirnova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | T. Petrova | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Viktoriya kozlova | Tiền vệ | 0.0 |
| 79 | Daiana Kishmakhova | Tiền vệ | 0.0 |
| 89 | Ekaterina·Bratko | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | MIlena Nikolic | Tiền đạo | 0.0 |
| 47 | Sofija krajsumovic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | darya yakovleva | Tiền đạo |
| 27 | Diana Ponomareva | Thủ môn |
| 3 | Anastasiia pecherskaya | Không rõ |
| 7 | Gabrielle Onguene | Tiền đạo |
| 21 | Mina cavic | Tiền đạo |
| 11 | marine achoyan | Tiền vệ |
| 90 | Anastasia Akimova | Hậu vệ |
| 75 | Vera Eremenko | Không rõ |
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/08/2025 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–2 |
| 04/05/2025 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 2–0 |
| 03/08/2024 | RUS Women's Cup | CSKA Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 3–0 |
| 21/07/2024 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–0 |
| 09/03/2024 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 5–0 |
| 10/06/2023 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–7 |
| 18/03/2023 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 6–0 |
Phong độ gần đây
Krylya Sovetov Samara (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 5–1 | B |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Yenisey Krasnoyarsk (nữ) | 2–0 | T |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 5–0 | B |
| 14/03/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 0–1 | T |
| 08/11/2025 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–0 | B |
CSKA Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–0 | T |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 2–1 | T |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 3–0 | T |
| 14/03/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–6 | T |
| 08/11/2025 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Krylya Sovetov Samara (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Krylya Sovetov Samara (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) thuộc Russian Women's Premier League, Vòng 5 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 24/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Krylya Sovetov Samara (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- Krylya Sovetov Samara (nữ) thắng CSKA Moscow (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Krylya Sovetov Samara (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Krylya Sovetov Samara (nữ) thắng 0, hòa 1, CSKA Moscow (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 10/08/2025 (RUS Women's Premier League) Krylya Sovetov Samara (nữ) 0-2 CSKA Moscow (nữ).
- Phong độ Krylya Sovetov Samara (nữ) và CSKA Moscow (nữ) trước trận?
- Krylya Sovetov Samara (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWLW); CSKA Moscow (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD).
- Đội hình xuất phát Krylya Sovetov Samara (nữ) vs CSKA Moscow (nữ)?
- Krylya Sovetov Samara (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-1-3, CSKA Moscow (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:51 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

