- Phạt góc0 – 4
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Gazprom Arena, Saint Petersburg · Ít mây 14°C · cập nhật
Zenit St Petersburg (nữ) và Spartak Moscow (nữ) hòa nhau 1-1.
Zenit St Petersburg (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) 1-1 — Ngoại hạng Nga (nữ) 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Medeya zharkova 9'
-
43'
0 - 1 ⚽ Natalya Mashinakiến tạo: Lidija Kulis -
⚽ nina matejic
45'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 61' 🔁 Lara Ivanusathay Lena Yakupova
- 🔁 Arina Shubathay Medeya zharkova 61'
- 70' 🟨 Natalya Morozova
- 🔁 beatriz gomezthay Ekaterina pantukhina 73'
- 86' 🔁 Kira petukhovathay Natalya Mashina
- 🟨 90'
- 90' 🟨 Lidija Kulis
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 50%Kiểm soát bóng50%
- 6Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc4
- 50Tấn công nguy hiểm48
- 85Tấn công87
- 0Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Zenit St Petersburg (nữ) kiểm soát bóng 50%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Zenit St Petersburg (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Spartak Moscow (nữ) ép sân. Zenit St Petersburg (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Spartak Moscow (nữ) 47%.
Zenit St Petersburg (nữ)Spartak Moscow (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Zenit St Petersburg (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | nataliya voskobovich | Thủ môn | 0.0 |
| 19 | Ksenia Tsybutovich © | Hậu vệ | 0.0 |
| 31 | Medeya zharkova | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | Violeta Slovic | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Živana Stupar | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Elizaveta semenova | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | Veronika Kuropatkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Alena Andreeva | Tiền đạo | 0.0 |
| 71 | Ekaterina pantukhina | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | Anastasia Pozdeeva | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | nina matejic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Arina Shuba | Tiền đạo |
| 13 | vera simanovskaya | Hậu vệ |
| 17 | Yulia Soboleva | Không rõ |
| 7 | beatriz gomez | Tiền vệ |
| 57 | Olga Chernova | Tiền vệ |
| 5 | Ksenia Dzhinikashvili | Hậu vệ |
| 56 | Darina ishmukhametova | Tiền vệ |
| 23 | valeria khokhlova | Tiền vệ |
| 9 | kiki | Tiền đạo |
| 35 | daria selikhova | Thủ môn |
| 77 | Zarina Sharifova | Tiền vệ |
Spartak Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizaveta scherbakova | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Anna Kozhnikova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Dina Blagojevic | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Natalya Mashina | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Gabriela Grzywinska | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Lena Yakupova | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | anastasia kolokolchikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 93 | christina petkus | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Kseniya·Kovalenko | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Lidija Kulis | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Iana svistunova | Tiền vệ |
| 61 | Elizaveta Petrunkina | Tiền vệ |
| 24 | Viktoria·Nosenko | Thủ môn |
| 18 | Alina Myagkova | Tiền vệ |
| 13 | Lara Ivanusa | Tiền đạo |
| 20 | Tijana Filipovic | Tiền vệ |
| 77 | Irina·Podshibyakina | Hậu vệ |
| 25 | Valeria Batryeva | Tiền vệ |
| 5 | karina baklanova | Tiền vệ |
| 46 | Kira petukhova | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/08/2025 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–4 |
| 19/04/2025 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–0 |
| 21/07/2024 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 1–4 |
| 09/03/2024 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Zenit St Petersburg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–0 | T |
| 02/05/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–2 | T |
| 25/04/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–4 | T |
| 03/04/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 5–1 | T |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–2 | T |
Spartak Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 2–0 | T |
| 24/04/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–2 | T |
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–3 | T |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 1–1 | H |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 4–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Zenit St Petersburg (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Zenit St Petersburg (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 8 đã diễn ra lúc 19:15 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gazprom Arena (Saint Petersburg).
- Kết quả Zenit St Petersburg (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- Zenit St Petersburg (nữ) và Spartak Moscow (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Zenit St Petersburg (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Zenit St Petersburg (nữ) thắng 2, hòa 1, Spartak Moscow (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 23/08/2025 (RUS Women's Premier League) Zenit St Petersburg (nữ) 1-4 Spartak Moscow (nữ).
- Phong độ Zenit St Petersburg (nữ) và Spartak Moscow (nữ) trước trận?
- Zenit St Petersburg (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Spartak Moscow (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWW).
- Đội hình xuất phát Zenit St Petersburg (nữ) vs Spartak Moscow (nữ)?
- Zenit St Petersburg (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Spartak Moscow (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:38 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

