- Phạt góc7 – 0
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Stadion Spartak, Ryazan · Ít mây 13°C · cập nhật
Ryazan-VDV (nữ) và Krylya Sovetov Samara (nữ) hòa nhau 1-1.
Ryazan-VDV (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) 1-1 — Ngoại hạng Nga (nữ) 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Darya yakovleva
4'
1 - 0 - 20' 🟨 sofia shishkina
- 30' 🟨 Nina cavic
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 valery solodukhinathay sofia shishkina
- 46' 🔁 Oksana Eremeevathay Nina cavic
-
54'
1 - 1 ⚽ valery solodukhina - 🔁 Veronika Anisinathay Valeriya Aloshycheva 74'
- 🔁 v dubovathay Darya yakovleva 74'
- 79' 🔁 Maria Stepashevathay Tijana Matic
- 83' 🟨 Asya Turieva
- 🔁 tatiana cheredinathay E. Zubkova 88'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 1Sút trúng đích0
- 7Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc0
- 78Tấn công nguy hiểm56
- 95Tấn công95
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Ryazan-VDV (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ryazan-VDV (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Krylya Sovetov Samara (nữ) ép sân. Ryazan-VDV (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Krylya Sovetov Samara (nữ) 45%.
Ryazan-VDV (nữ)Krylya Sovetov Samara (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-2-3 vs 4-2-1-3
Ryazan-VDV (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Maria Svidunovich | Thủ môn | 0.0 |
| 23 | Tatiana Dolmatova | Hậu vệ | 0.0 |
| 70 | Darya yakovleva | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | E. Zubkova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Viktoriya·Solina | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | tatyana krasnova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Anastasia Olegina | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | polina gefko | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Natalia·Perepechina | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Anna dallakyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Valeriya Aloshycheva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 88 | Veronika Anisina | Tiền đạo |
| 19 | tatiana cheredina | Tiền vệ |
| 25 | v dubova | Tiền vệ |
| 78 | Yana Fayertag | Không rõ |
| 24 | victoria ilyina | Tiền vệ |
| 11 | V. Mokrushina | Không rõ |
| 16 | Kristina Tabukova | Tiền vệ |
| 1 | Maria zhamanakova | Thủ môn |
| 76 | Alexandra Shevchenko | Không rõ |
Krylya Sovetov Samara (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 | kristina fedorova © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Nina cavic | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Anastasia Shvedova | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | maria durnova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | sofia ivanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Asya Turieva | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Tijana Matic | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | K. Konovaeva | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | sofia shishkina | Tiền đạo | 0.0 |
| 32 | Anastasija ciric | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Natalya Mashina | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 69 | sofia prokopyeva | Thủ môn |
| 19 | Natalia·Osipova | Tiền vệ |
| 18 | Marharyta medved | Tiền vệ |
| 3 | Alona Kovtun | Hậu vệ |
| 7 | Oksana Eremeeva | Tiền vệ |
| 77 | anastasia rudneva | Tiền đạo |
| 17 | valery solodukhina | Tiền vệ |
| 5 | Maria Stepasheva | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/07/2025 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–0 |
| 22/03/2025 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 1–0 |
| 09/11/2024 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–0 |
| 15/06/2024 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 1–0 |
| 09/09/2023 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 2–1 |
| 13/05/2023 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Ryazan-VDV (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – FK Rostov (nữ) | 0–2 | B |
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Yenisey Krasnoyarsk (nữ) | 3–1 | T |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 0–0 | H |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 4–1 | B |
| 14/03/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 4–0 | B |
Krylya Sovetov Samara (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 2–0 | T |
| 03/04/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 5–1 | B |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Yenisey Krasnoyarsk (nữ) | 2–0 | T |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 5–0 | B |
| 14/03/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Ryazan-VDV (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ryazan-VDV (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Spartak (Ryazan).
- Kết quả Ryazan-VDV (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) là bao nhiêu?
- Ryazan-VDV (nữ) và Krylya Sovetov Samara (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Ryazan-VDV (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Ryazan-VDV (nữ) thắng 4, hòa 0, Krylya Sovetov Samara (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 26/07/2025 (RUS Women's Premier League) Ryazan-VDV (nữ) 1-0 Krylya Sovetov Samara (nữ).
- Phong độ Ryazan-VDV (nữ) và Krylya Sovetov Samara (nữ) trước trận?
- Ryazan-VDV (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLLD); Krylya Sovetov Samara (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLWL).
- Đội hình xuất phát Ryazan-VDV (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ)?
- Ryazan-VDV (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-2-3, Krylya Sovetov Samara (nữ) dùng sơ đồ 4-2-1-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:49 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

