- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng3 – 2
· Có mây, mưa nhẹ 12°C · cập nhật
Spartak Moscow (nữ) thắng FK Rostov (nữ) 2-0 trên sân nhà.
Spartak Moscow (nữ) vs FK Rostov (nữ) 2-0 — Ngoại hạng Nga (nữ) 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Lidija Kulis 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Natalya Mashinathay Lena Yakupova 46'
- 🔁 Lara Ivanusathay Kira petukhova 46'
- 65' 🟨 Inna Novikova
-
⚽ Natalya Mashina
71'
1 - 0 - 🟨 Natalya Morozova 76'
- 🔁 Iana svistunovathay Gabriela Grzywinska 79'
-
⚽ Anna Kozhnikova
83'
2 - 0 - 🔁 Irina·Podshibyakinathay Lidija Kulis 86'
- 🔁 Valeria Batryevathay Dina Blagojevic 86'
- 89' 🔁 Anastasia Mishkileevathay sofia shabarshina
- 90' 🟨 svetlana karazgezian
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 2Sút trúng đích1
- 4Sút không trúng đích3
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 83Tấn công nguy hiểm35
- 110Tấn công70
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Spartak Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: FK Rostov (nữ) ép sân. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, FK Rostov (nữ) 37%.
Spartak Moscow (nữ)FK Rostov (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-1-3 vs 4-4-2
Spartak Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizaveta scherbakova | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Anna Kozhnikova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Dina Blagojevic | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Gabriela Grzywinska | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Lena Yakupova | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | anastasia kolokolchikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 93 | christina petkus | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Kseniya·Kovalenko | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Lidija Kulis | Tiền đạo | 0.0 |
| 46 | Kira petukhova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Iana svistunova | Tiền vệ |
| 24 | Viktoria·Nosenko | Thủ môn |
| 5 | karina baklanova | Tiền vệ |
| 25 | Valeria Batryeva | Tiền vệ |
| 77 | Irina·Podshibyakina | Hậu vệ |
| 13 | Lara Ivanusa | Tiền đạo |
| 9 | Natalya Mashina | Hậu vệ |
| 18 | Alina Myagkova | Tiền vệ |
FK Rostov (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | yulia chernyshova | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Liana ghazaryan | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Kristina Goloshchekova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | svetlana karazgezian | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | Inna Novikova | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Snezhana Kirpichnikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Anastasia Kislitsyna | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | Margarita litvinenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Oksanna pizlova | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Olga Shcherbinina | Không rõ | 0.0 |
| 69 | sofia shabarshina | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 83 | Anastasia Mishkileeva | Không rõ |
| 79 | Milena Krivosheenko | Tiền vệ |
| 12 | elizaveta konak | Thủ môn |
| 87 | alina komarova | Hậu vệ |
| 23 | Yana Vorobyova | Không rõ |
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/09/2025 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–1 |
| 11/05/2025 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 2–0 |
| 02/11/2024 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 3–1 |
| 24/05/2024 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
Spartak Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–2 | T |
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–3 | T |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 1–1 | H |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 4–1 | T |
| 14/03/2026 | RUS Women's Premier League | Yenisey Krasnoyarsk (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–5 | T |
FK Rostov (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–2 | B |
| 25/04/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – FK Rostov (nữ) | 0–2 | T |
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – FK Rostov (nữ) | 4–0 | B |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 0–1 | B |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – FK Rostov (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Spartak Moscow (nữ) vs FK Rostov (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Spartak Moscow (nữ) vs FK Rostov (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 7 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Spartak Moscow (nữ) vs FK Rostov (nữ) là bao nhiêu?
- Spartak Moscow (nữ) thắng FK Rostov (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Spartak Moscow (nữ) vs FK Rostov (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Spartak Moscow (nữ) thắng 4, hòa 0, FK Rostov (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 27/09/2025 (RUS Women's Premier League) FK Rostov (nữ) 0-1 Spartak Moscow (nữ).
- Phong độ Spartak Moscow (nữ) và FK Rostov (nữ) trước trận?
- Spartak Moscow (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWD); FK Rostov (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLLL).
- Đội hình xuất phát Spartak Moscow (nữ) vs FK Rostov (nữ)?
- Spartak Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-1-3, FK Rostov (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:44 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

