- Phạt góc5 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
· Nắng 22°C · cập nhật
Spartak Moscow (nữ) và Rubin Kazan (nữ) hòa nhau 1-1.
Spartak Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) 1-1 — Russian Women's Premier League 24/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Natalya Mashina 45'
- 48+3' 🟨 Kseniya oleksyuk
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Lena Yakupovathay Lara Ivanusa 61'
- 63' 🔁 anastasiia morozovathay kseniia alpatova
- 63' 🔁 Nataliya Nurmievathay liana yukhaeva
- 🔁 Kira petukhovathay Natalya Mashina 67'
- 71' 🔁 Nadezhda Voskobovichthay nuria nurimanova
- 71' 🔁 kristina kiyankathay Kseniya oleksyuk
- 🔁 Irina·Podshibyakinathay anastasia kolokolchikova 79'
- 🔁 Iana svistunovathay Dina Blagojevic 79'
-
⚽ Gabriela Grzywinska
79'
1 - 0 -
83'
1 - 1 ⚽ Natalia trofimova - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 4Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích3
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc1
- 151Tấn công nguy hiểm61
- 144Tấn công98
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Spartak Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Rubin Kazan (nữ) ép sân. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 45% thời gian, Rubin Kazan (nữ) 45%.
Spartak Moscow (nữ)Rubin Kazan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-1-3 vs 4-2-3-1
Spartak Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizaveta scherbakova | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Anna Kozhnikova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Dina Blagojevic | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Natalya Mashina | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Gabriela Grzywinska | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | karina baklanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | anastasia kolokolchikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 93 | christina petkus | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Kseniya·Kovalenko | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Lara Ivanusa | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Valeria Batyreva | Tiền vệ |
| 77 | Irina·Podshibyakina | Hậu vệ |
| 11 | Kristina cherkasova | Tiền đạo |
| 24 | Viktoria·Nosenko | Thủ môn |
| 61 | Elizaveta Petrunkina | Tiền vệ |
| 46 | Kira petukhova | Tiền đạo |
| 17 | Iana svistunova | Tiền vệ |
| 7 | Lena Yakupova | Tiền vệ |
Rubin Kazan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Violetta Isaykina | Thủ môn | 0.0 |
| 12 | nuria nurimanova | Hậu vệ | 0.0 |
| 47 | Yana sholgina | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Diana Mammadova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Anastasia Shuppo | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | alina zainutdinova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Natalia trofimova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | kseniia alpatova | Tiền vệ | 0.0 |
| 99 | viktoriya dergousova | Tiền vệ | 0.0 |
| 52 | Kseniya oleksyuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | liana yukhaeva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Nadezhda Voskobovich | Tiền vệ |
| 38 | angelina tsirulnikova | Thủ môn |
| 77 | Viktoriya Shkoda | Hậu vệ |
| 27 | Nataliya Nurmieva | Tiền đạo |
| 75 | nailya nasibullova | Hậu vệ |
| 15 | Anastasiya Morozova | Tiền vệ |
| 5 | kristina kiyanka | Hậu vệ |
| 11 | Alina Dorofeeva | Hậu vệ |
| 10 | Mariia barvinok | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/11/2025 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–5 |
| 06/07/2025 | RUS Women's Cup | Rubin Kazan (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–5 |
| 22/06/2025 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 6–0 |
| 12/10/2024 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–0 |
| 12/05/2024 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–4 |
Phong độ gần đây
Spartak Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–1 | H |
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 2–0 | T |
| 24/04/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–2 | T |
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–3 | T |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 1–1 | H |
Rubin Kazan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–1 | T |
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–0 | B |
| 02/05/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 0–0 | H |
| 25/04/2026 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–2 | B |
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – FK Rostov (nữ) | 4–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Spartak Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Spartak Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) thuộc Russian Women's Premier League, Vòng 9 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 24/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Spartak Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) là bao nhiêu?
- Spartak Moscow (nữ) và Rubin Kazan (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Spartak Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Spartak Moscow (nữ) thắng 5, hòa 0, Rubin Kazan (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 08/11/2025 (RUS Women's Premier League) Rubin Kazan (nữ) 1-5 Spartak Moscow (nữ).
- Phong độ Spartak Moscow (nữ) và Rubin Kazan (nữ) trước trận?
- Spartak Moscow (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDW); Rubin Kazan (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLWD).
- Đội hình xuất phát Spartak Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ)?
- Spartak Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-1-3, Rubin Kazan (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:08 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

