- Phạt góc2 – 4
· sân trung lập · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.85 / 1.40
U20 Ý (nữ) thắng U20 Hàn Quốc (nữ) 3-1 trên sân trung lập.
U20 Hàn Quốc (nữ) vs U20 Ý (nữ) 1-3 — U20 World Cup (nữ) 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
16'
0 - 1 ⚽ Karen Appiah Amoakoahkiến tạo: Giada Pellegrino Cimò -
⚽ Lee Hae-Unkiến tạo: Han Min-Seo
43'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Park Juhathay Beom Ye-joo 45'
-
48'
1 - 2 ⚽ Karen Appiah Amoakoahkiến tạo: Paola Fadda - 61' 🔁 Giulia Gallithay Giada Pellegrino Cimò
- 61' 🔁 Lidia Consolinithay Martina Tosello
-
63'
1 - 3 ⚽ Paola Faddakiến tạo: Maya Cherubini - 🔁 Baek Seo-Yeongthay Jin Hye-Rin 66'
- 🔁 Choi Ju-Hongthay Lee Hae-Un 66'
- 68' 🔁 Manuela Sciabicathay Giada Catena
- 80' 🔁 Gabriella Langellathay Paola Fadda
- 80' 🔁 Martina Bressanthay Azzurra Gallo
- 🔁 Park Ji-yoothay Cheon Si-Woo 82'
- 🔁 Shin Jee-Yunthay Lee Hae-Un 91+1'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 13Tổng cú sút11
- 2Sút trúng đích9
- 2Sút không trúng đích5
- 7Sút trong vòng cấm15
- 3Sút bị chặn1
- 2Phạt góc4
- 39Tấn công nguy hiểm60
- 93Tấn công111
- 411Chuyền559
- 299Chuyền chính xác452
- 2Chuyền then chốt7
- 3Chuyền dài12
- 13Rê bóng23
- 28Tạt bóng25
- 32Tranh chấp34
- 32Tắc bóng18
- 65Cản phá56
- 5Cứu thua11
- 3Phạm lỗi10
- 23Bị phạm lỗi33
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. U20 Ý (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Hàn Quốc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Ý (nữ) ép sân. U20 Hàn Quốc (nữ) kiểm soát thế trận 36% thời gian, U20 Ý (nữ) 58%.
U20 Hàn Quốc (nữ)U20 Ý (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
U20 Hàn Quốc (nữ) · HLV Park Youn-Jeong
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Kim Chae-bin | Thủ môn | 6.81 |
| 2 | Yoon Ah-Yeong | Hậu vệ | 5.39 |
| 3 | Cheon Si-Woo | Hậu vệ | 5.49 |
| 4 | Jung Da-Bin © | Hậu vệ | 5.71 |
| 5 | Nam Seung-Eun | Hậu vệ | 6.52 |
| 6 | Han Min-Seo | Tiền vệ | 6.86 |
| 8 | Jin Hye-Rin | Tiền vệ | 6.09 |
| 17 | Beom Ye-joo | Tiền vệ | 5.95 |
| 9 | Lee Hae-Un | Tiền đạo | 7.59 |
| 10 | Lee Hae-Un | Tiền đạo | 6.24 |
| 11 | Jo Hye-Young | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Shin Jee-Yun | Tiền vệ |
| 12 | Park Ji-yoo | Tiền vệ |
| 19 | Kim Min-Seo | Tiền đạo |
| 15 | Park Juha | Tiền vệ |
| 1 | JEONG Dahee | Thủ môn |
| 16 | Choi Ju-Hong | Tiền vệ |
| 20 | Baek Seo-Yeong | Tiền vệ |
| 21 | Kim Gyu-Rin | Thủ môn |
| 7 | Kim Yi-Young | Tiền vệ |
| 13 | Maeng Hui-Jin | Hậu vệ |
U20 Ý (nữ) · HLV Nicola Matteucci
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elena Belli | Thủ môn | 6.91 |
| 3 | Caterina Venturelli | Hậu vệ | 6.85 |
| 4 | Martina Cocino | Hậu vệ | 6.4 |
| 5 | Azzurra Gallo © | Hậu vệ | 6.9 |
| 13 | Martina Tosello | Hậu vệ | 6.1 |
| 6 | Maya Cherubini | Tiền vệ | 7.24 |
| 8 | Paola Fadda | Tiền vệ | 8.22 |
| 18 | Giada Catena | Tiền vệ | 6.4 |
| 10 | Giada Pellegrino Cimò | Tiền đạo | 7.7 |
| 11 | Karen Appiah Amoakoah | Tiền đạo | 8.98 |
| 15 | Emma Lombardi | Tiền đạo | 6.64 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Martina Bressan | Hậu vệ |
| 2 | Lidia Consolini | Hậu vệ |
| 21 | Erica Di Nallo | Thủ môn |
| 7 | Giulia Galli | Tiền đạo |
| 20 | Gabriella Langella | Tiền vệ |
| 19 | Manuela Sciabica | Tiền vệ |
| 14 | Sofia Testa | Tiền vệ |
| 12 | Lavinia Tornaghi Karpić | Thủ môn |
| 9 | Rosanna Ventriglia | Tiền đạo |
| 17 | Marta Zamboni | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.85 | 1.40 | 151.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | 6.5 | 2.00 | 1.72 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -2.5 | 1.80 | 2.00 | 23:27 18/09 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/08/2012 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ý (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
U20 Hàn Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Argentina (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 0–1 | T |
| 12/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Hàn Quốc (nữ) – U20 Ecuador (nữ) | 3–2 | T |
| 09/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ghana (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 3–1 | B |
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 1–1 | H |
| 09/06/2026 | INT FRL | U20 Hàn Quốc (nữ) – U23 Phần Lan (nữ) | 1–2 | B |
U20 Ý (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ý (nữ) – U20 Trung Quốc (nữ) | 1–1 | H |
| 12/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ý (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 1–1 | H |
| 09/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ý (nữ) – U20 New Zealand (nữ) | 3–0 | T |
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Mỹ (nữ) – U20 Ý (nữ) | 1–2 | T |
| 26/08/2026 | INT FRL | U20 Ý (nữ) – U20 Bồ Đào Nha (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Hàn Quốc (nữ) vs U20 Ý (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Hàn Quốc (nữ) vs U20 Ý (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ) đã diễn ra lúc 20:00 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U20 Hàn Quốc (nữ) vs U20 Ý (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Ý (nữ) thắng U20 Hàn Quốc (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Phong độ U20 Hàn Quốc (nữ) và U20 Ý (nữ) trước trận?
- U20 Hàn Quốc (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDLL); U20 Ý (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWDL).
- Đội hình xuất phát U20 Hàn Quốc (nữ) vs U20 Ý (nữ)?
- U20 Hàn Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, U20 Ý (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:28 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

