- Thẻ vàng1 – 2
Sân Sportplatz Schachen, Aarau · cập nhật
Servette (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Aarau (nữ).
Aarau (nữ) vs Servette (nữ) 1-2 — Switzerland Women's Division 1 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
42'
0 - 1 ⚽ Cristina Librán - 44' 🟨 Therese Simonsson
- 🔁 Julie gartmannthay Nathalie widmer 47+2'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Celia hofer 61'
- 🔁 svenja felten vonthay Andrea jaggi 63'
- 73' 🔁 maeva salomonthay Asun Martínez
- 🔁 Joy steckthay almeida rita 76'
- 🔁 Alketa ramathay vanessa hoti 76'
-
77'
0 - 2 ⚽ magdalena sobal - 🔁 fabienne bangerterthay anja klingenstein 81'
- 81' 🔁 Laura Tufothay paula castano serrano
- 82' 🔁 garance neinthay Therese Simonsson
- 85' 🔁 Sofia Bekhaledthay Cristina Librán
-
⚽ Alketa rama
89'
1 - 2 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Aarau (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | lorena barth | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Andrea jaggi | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Nathalie widmer | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Bergros asgeirsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Michelle stierli © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | vanessa hoti | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Fabia reinschmidt | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Marie Tabea Schutt | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Celia hofer | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | almeida rita | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | anja klingenstein | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | fabienne bangerter | Tiền vệ |
| 21 | enna doulis | Thủ môn |
| 19 | Julie gartmann | Tiền vệ |
| 25 | yves heim | Hậu vệ |
| 9 | Alketa rama | Tiền đạo |
| 17 | Joy steck | Tiền đạo |
| 23 | svenja felten von | Hậu vệ |
Servette (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Enith Salón Marcuello | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | daina bourma © | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Ana Jelencic | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Amina muratovic | Hậu vệ | 0.0 |
| 78 | Bénédicte Simon | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Cristina Librán | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | paula castano serrano | Tiền vệ | 0.0 |
| 66 | E. Nakkach | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Asun Martínez | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | magdalena sobal | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Therese Simonsson | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | chiara wallin | Hậu vệ |
| 2 | Laura Tufo | Tiền vệ |
| 40 | lea huet sergeant | Hậu vệ |
| 7 | maeva salomon | Tiền đạo |
| 38 | garance nein | Tiền đạo |
| 30 | Mickaela Bottega | Thủ môn |
| 21 | Sofia Bekhaled | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | SWI Women's Division 1 | Aarau (nữ) – Servette (nữ) | 0–3 |
| 25/09/2025 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Aarau (nữ) | 4–1 |
| 03/05/2025 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Aarau (nữ) | 4–0 |
| 26/04/2025 | SWI Women's Division 1 | Aarau (nữ) – Servette (nữ) | 1–1 |
| 07/12/2024 | SWI Women's Division 1 | Aarau (nữ) – Servette (nữ) | 1–2 |
| 31/08/2024 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Aarau (nữ) | 2–0 |
| 05/05/2024 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Aarau (nữ) | 3–2 |
| 27/04/2024 | SWI Women's Division 1 | Aarau (nữ) – Servette (nữ) | 0–4 |
| 09/12/2023 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Aarau (nữ) | 3–0 |
| 02/09/2023 | SWI Women's Division 1 | Aarau (nữ) – Servette (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
Aarau (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | SWI Women's Division 1 | Grasshopper (nữ) – Aarau (nữ) | 0–0 | H |
| 22/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Aarau (nữ) – FC Thun (nữ) | 2–0 | T |
| 19/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Aarau (nữ) | 0–0 | H |
| 14/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Aarau (nữ) – FC Zurich (nữ) | 0–2 | B |
| 21/02/2026 | SWI Women's Division 1 | FC Luzern (nữ) – Aarau (nữ) | 2–3 | T |
Servette (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | SWI Women's Division 1 | Basel (nữ) – Servette (nữ) | 1–0 | B |
| 29/03/2026 | SWI Cup(W) | Young Boys (nữ) – Servette (nữ) | 0–1 | T |
| 22/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Grasshopper (nữ) | 3–0 | T |
| 19/03/2026 | SWI Women's Division 1 | FC Thun (nữ) – Servette (nữ) | 0–1 | T |
| 14/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Aarau (nữ) vs Servette (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Aarau (nữ) vs Servette (nữ) thuộc Switzerland Women's Division 1, Vòng 1 đã diễn ra lúc 21:30 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sportplatz Schachen (Aarau).
- Kết quả Aarau (nữ) vs Servette (nữ) là bao nhiêu?
- Servette (nữ) thắng Aarau (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Aarau (nữ) vs Servette (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Aarau (nữ) thắng 0, hòa 1, Servette (nữ) thắng 12. Lần gần nhất ngày 14/02/2026 (SWI Women's Division 1) Aarau (nữ) 0-3 Servette (nữ).
- Phong độ Aarau (nữ) và Servette (nữ) trước trận?
- Aarau (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWDLWL); Servette (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW).
- Đội hình xuất phát Aarau (nữ) vs Servette (nữ)?
- Aarau (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Servette (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

