- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng1 – 0
Sao Paulo (nữ) thắng Santos (nữ) 1-0 trên sân nhà CFA Presidente Laudo Natel.
Sao Paulo (nữ) vs Santos (nữ) 1-0 — Giải Paulista Brazil (nữ) 14/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 9' 🔁 Natália Carvalho da Silvathay Isabela Martins Cardoso
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Isabelle Caroline Guimarães Da Silvathay Eduarda Camargo Pereira 45'
- 🔁 Karla Alvesthay Maricel Pereyra 45'
- 57' 🔁 Vivian Cardoso dos Santosthay Letícia Santos de Oliveira
- 57' 🔁 Yoreli Rinconthay Katrine da Silva Costa
- 🔁 Camila Barbosathay Tayla Carolina 66'
- 🔁 Vitória Amaralthay Kesia Kenagilla 67'
- 71' 🔁 Larissa Pereira da Cruzthay katerine wendy candelo bonilla
- 72' 🔁 Mariana Larroquettethay Suzane Pires
-
⚽ Ana Clarakiến tạo: Camila Barbosa
75'
1 - 0 - 🔁 Maria Vitória Rodrigues Salesthay Camila Martins Pereira 76'
- 📺 VAR Isabelle Caroline Guimarães Da Silva 91+1'
-
94+4'
1 - 0 ❌ pen Analuyza Oliveira Franca - 🟨 Isabelle Caroline Guimarães Da Silva 97+7'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 14Tổng cú sút11
- 5Sút trúng đích1
- 6Sút không trúng đích3
- 13Sút trong vòng cấm6
- 2Sút bị chặn2
- 7Phạt góc4
- 36Tấn công nguy hiểm21
- 62Tấn công47
- 355Chuyền275
- 291Chuyền chính xác204
- 6Chuyền then chốt0
- 8Chuyền dài3
- 17Rê bóng13
- 18Tạt bóng23
- 37Tranh chấp38
- 28Tắc bóng18
- 46Cản phá55
- 10Cứu thua5
- 6Phạm lỗi10
- 23Bị phạm lỗi29
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Santos (nữ) chấp 0.75 trái, tỷ lệ 2.50 / 1.50. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Sao Paulo (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sao Paulo (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Santos (nữ) ép sân. Sao Paulo (nữ) kiểm soát thế trận 47% thời gian, Santos (nữ) 37%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Sao Paulo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Carla Maria da Silva | Thủ môn | 6.99 |
| 3 | Carolini Torresilha Moteiro Gil | Hậu vệ | 7.76 |
| 4 | Tayla Carolina © | Hậu vệ | 7.46 |
| 6 | Ana Clara | Hậu vệ | 8.28 |
| 28 | Rafaela Soares de Souza | Hậu vệ | 7.86 |
| 10 | Camila Martins Pereira | Tiền vệ | 6.34 |
| 16 | Maricel Pereyra | Tiền vệ | 6.93 |
| 95 | Rayane Rodrigues da Silva | Tiền vệ | 6.7 |
| 8 | Eduarda Camargo Pereira | Tiền đạo | 6.37 |
| 18 | Kesia Kenagilla | Tiền đạo | 6.45 |
| 72 | Mylena Ferreira da Silva | Tiền đạo | 6.02 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Vitória Amaral | Tiền vệ |
| 66 | Anita Suênia De Melo Santana | Tiền đạo |
| 27 | Maria Vitória Rodrigues Sales | Tiền đạo |
| 11 | Isabelle Caroline Guimarães Da Silva | Tiền đạo |
| 24 | Soraya Franca De Lima | Tiền đạo |
| 13 | Miriam Cristina Cavalcante | Tiền vệ |
| 33 | Maria Luiza Calazans De Faria | Hậu vệ |
| 1 | Anna Beatriz | Thủ môn |
| 15 | Camila Barbosa | Hậu vệ |
| 22 | Ravena Antão Araújo | Hậu vệ |
| 5 | Karla Alves | Tiền vệ |
| 9 | Evelyn Monteiro Pessoa Feitoza | Tiền đạo |
Santos (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Tatyane Amaro Santos | Thủ môn | 6.84 |
| 2 | Larissa Vasconcelos | Hậu vệ | 6.62 |
| 4 | Ana Alice Luciano da Silva | Hậu vệ | 6.66 |
| 6 | Isabela Martins Cardoso | Hậu vệ | 6.62 |
| 18 | Letícia Santos de Oliveira | Hậu vệ | 6.88 |
| 8 | Suzane Pires © | Tiền vệ | 6.43 |
| 13 | Samara Venceslau | Tiền vệ | 6.44 |
| 97 | Katrine da Silva Costa | Tiền vệ | 6.51 |
| 15 | katerine wendy candelo bonilla | Tiền đạo | 6.2 |
| 17 | Analuyza Oliveira Franca | Tiền đạo | 6.11 |
| 34 | Evelin Bonifacio Nascimento | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Ingryd Avancini | Hậu vệ |
| 25 | Vivian Cardoso dos Santos | Tiền vệ |
| 5 | Natália Carvalho da Silva | Tiền vệ |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo |
| 22 | Evellyn Tauane Martins Marques | Hậu vệ |
| 9 | Ana Carolina Martins Rodrigues | Tiền đạo |
| 12 | Mayara Nabosne Harendt | Thủ môn |
| 11 | Larissa Pereira da Cruz | Tiền đạo |
| 70 | Yoreli Rincon | Tiền vệ |
| 7 | Ketlen Wiggers | Tiền đạo |
| 27 | Caroliny Lara | Tiền đạo |
| 35 | Luiza Maria Oliveira Saia | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.75 | 2.50 | 1.50 | 1.00 | 41 | 151.00 | 1.5 | 14.00 | 1.03 | 9.5 | 3.75 | 1.25 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (24 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 3–0 |
| 04/09/2025 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 2–2 |
| 07/05/2025 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 1–2 |
| 27/09/2024 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–2 |
| 09/06/2024 | Brazil W L | Santos (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–4 |
| 14/11/2023 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 2–3 |
| 07/11/2023 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 0–1 |
| 25/05/2023 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 1–2 |
| 23/04/2023 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 0–1 |
| 12/12/2022 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 2–3 |
Phong độ gần đây
Sao Paulo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–0 | T |
| 02/08/2026 | Brazil W L | Vitoria das Tabocas (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–3 | T |
| 28/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Mirassol (nữ) | 2–0 | T |
| 25/07/2026 | Brazil W L | Cruzeiro (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–2 | T |
| 22/07/2026 | BRA Women's Cup | Vasco Da Gama (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–1 | T |
Santos (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Santos (nữ) | 4–1 | B |
| 02/08/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – EC Juventude (nữ) | 4–0 | T |
| 29/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 | H |
| 25/07/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Santos (nữ) | 0–1 | T |
| 18/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Taubate (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Sao Paulo (nữ) vs Santos (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sao Paulo (nữ) vs Santos (nữ) thuộc Giải Paulista Brazil (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 05:00 ngày 14/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân CFA Presidente Laudo Natel (Sao Paulo).
- Kết quả Sao Paulo (nữ) vs Santos (nữ) là bao nhiêu?
- Sao Paulo (nữ) thắng Santos (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Kèo Sao Paulo (nữ) vs Santos (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Santos (nữ) chấp 0.75 trái, tỷ lệ 2.50 / 1.50; tài xỉu 1.5 bàn; tài xỉu phạt góc 9.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 41 – 151.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Sao Paulo (nữ) vs Santos (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 24 lần gặp nhau gần nhất: Sao Paulo (nữ) thắng 10, hòa 3, Santos (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 26/05/2026 (Brazil W L) Sao Paulo (nữ) 3-0 Santos (nữ).
- Phong độ Sao Paulo (nữ) và Santos (nữ) trước trận?
- Sao Paulo (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL); Santos (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWWD).
- Đội hình xuất phát Sao Paulo (nữ) vs Santos (nữ)?
- Sao Paulo (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Santos (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:31 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

