- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Estádio Beira Rio, Porto Alegre · Nắng 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Internacional (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 1-0 trên sân nhà Estádio Beira Rio.
Internacional (nữ) vs EC Juventude (nữ) 1-0 — Brazil W L 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Bia Martinsthay Solange Oliveira Carvalho 46'
- 🔁 Regio Aninhathay Paula Andressa Santiago Baptista Pires 46'
- 55' 🔁 Martha Figueredothay Isabella da Silva
- 56' 🟨 Martha Figueredo
- 🔁 J. Mylenathay Darlene de Souza Reguera 60'
- 🔁 Catyellen Geovanna Victor de Souzathay Paty Llanos 60'
-
⚽ Soledad Jaimes
66'
1 - 0 - 70' 🔁 Nubia Dottothay Kamile Vitória Pavarin Martins
- 70' 🔁 Silva Taysathay Tefinha
- 🔁 Alice Santos Silvathay Letícia Cassiano Miranda 75'
- 79' 🟨 Caroline Ladaga da Silva
- 87' 🔁 Alexia Fernanda da Rocha Martinsthay Calazans Duda
- 🟨 Soledad Jaimes 94+4'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 3Sút trúng đích5
- 7Sút không trúng đích6
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc3
- 36Tấn công nguy hiểm22
- 78Tấn công65
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Internacional (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Internacional (nữ) ép sân · cột hướng xuống: EC Juventude (nữ) ép sân. Internacional (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, EC Juventude (nữ) 47%.
Internacional (nữ)EC Juventude (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 5-3-2
Internacional (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Barbieri | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Sorriso | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Débora Caroline Santos de Paula | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Paula Andressa Santiago Baptista Pires | Hậu vệ | 0.0 |
| 77 | Myka | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Letícia Cassiano Miranda | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Paty Llanos | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Darlene de Souza Reguera | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Soledad Jaimes | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Valéria Cantuário da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Solange Oliveira Carvalho | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Alice Santos Silva | Tiền vệ |
| 29 | Alice Goedert | Tiền đạo |
| 28 | Aninha Regio | Tiền đạo |
| 14 | Bianca Martins | Hậu vệ |
| 11 | Catyellen Geovanna Victor de Souza | Tiền đạo |
| 26 | Kelly Chiavaro | Thủ môn |
| 32 | Gabriella | Tiền đạo |
| 13 | Clara Guell | Tiền đạo |
| 12 | Mariana Ribeiro da Silva | Thủ môn |
| 22 | Mayara Vaz | Tiền vệ |
| 18 | J. Mylena | Tiền vệ |
| 36 | Maciel Sarah | Tiền vệ |
EC Juventude (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Thaís Oliveira Amorim | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Joiceane Scatola | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Carla Beatriz Alves da Cruz | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Limpia Fretes | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Caroline Ladaga da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Tefinha | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Nicole Marussi Reis Camargo | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Isabella da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Kamile Vitória Pavarin Martins | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Stephany Caroline dos Santos da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Calazans Duda | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Silva Taysa | Tiền đạo |
| 1 | Renata may | Thủ môn |
| 18 | Alexia Fernanda da Rocha Martins | Tiền vệ |
| 39 | Manfio Joyce | Tiền vệ |
| 49 | Flavia | Tiền đạo |
| 99 | Martha Figueredo | Tiền đạo |
| 26 | Nubia Dotto | Tiền đạo |
| 29 | Apoliana Vitória de Lira Silva | Hậu vệ |
| 20 | Aninha | Hậu vệ |
| 13 | Andressa Kreski | Hậu vệ |
| 17 | Ana Luiza | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 1.00 | 26 | 151.00 | 1.5 | 9.50 | 1.06 | 7.5 | 1.90 | 1.80 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | BRA Gaucho Women League | Internacional (nữ) – EC Juventude (nữ) | 2–0 |
| 19/10/2025 | BRA Gaucho Women League | EC Juventude (nữ) – Internacional (nữ) | 2–0 |
| 08/09/2025 | BRA Gaucho Women League | EC Juventude (nữ) – Internacional (nữ) | 1–1 |
| 01/09/2025 | BRA Gaucho Women League | Internacional (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 |
| 11/05/2025 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Internacional (nữ) | 1–1 |
| 16/11/2024 | BRA Gaucho Women League | EC Juventude (nữ) – Internacional (nữ) | 1–0 |
| 11/11/2024 | BRA Gaucho Women League | Internacional (nữ) – EC Juventude (nữ) | 2–1 |
| 30/10/2022 | BRA Gaucho Women League | Internacional (nữ) – EC Juventude (nữ) | 4–0 |
| 24/10/2022 | BRA Gaucho Women League | EC Juventude (nữ) – Internacional (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Internacional (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Brazil W L | Cruzeiro (nữ) – Internacional (nữ) | 1–2 | T |
| 04/04/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – Internacional (nữ) | 0–0 | H |
| 29/03/2026 | Brazil W L | Internacional (nữ) – Gremio (nữ) | 1–2 | B |
| 22/03/2026 | Brazil W L | Atletico Mineiro (nữ) – Internacional (nữ) | 0–1 | T |
| 15/03/2026 | Brazil W L | Internacional (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 | H |
EC Juventude (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Corinthians (nữ) | 0–1 | B |
| 02/04/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | B |
| 27/03/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–3 | B |
| 23/03/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – EC Juventude (nữ) | 2–0 | B |
| 15/03/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – EC Juventude (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Internacional (nữ) vs EC Juventude (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Internacional (nữ) vs EC Juventude (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 8 đã diễn ra lúc 05:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estádio Beira Rio (Porto Alegre).
- Kết quả Internacional (nữ) vs EC Juventude (nữ) là bao nhiêu?
- Internacional (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Internacional (nữ) vs EC Juventude (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: Internacional (nữ) thắng 5, hòa 2, EC Juventude (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 02/11/2025 (BRA Gaucho Women League) Internacional (nữ) 2-0 EC Juventude (nữ).
- Phong độ Internacional (nữ) và EC Juventude (nữ) trước trận?
- Internacional (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWDW); EC Juventude (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWD).
- Đội hình xuất phát Internacional (nữ) vs EC Juventude (nữ)?
- Internacional (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, EC Juventude (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:12 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

