- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Centro de Treinamento Rei Pele, Santos · Nắng 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.25 / 1.62
Flamengo RJ (nữ) thắng 3-2 ngay trên sân của Santos (nữ).
Santos (nữ) vs Flamengo RJ (nữ) 2-3 — Brazil W L 16/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
10'
0 - 1 ⚽ Fernanda Caroline da Silva -
⚽ Larissa Pereira da Cruz
20'
1 - 1 - 38' 🟨 Letícia Oliveira Silva
- 🟨 Katrine da Silva Costa 42'
- 🟨 Letícia Santos de Oliveira 43'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 51' 🔁 Sofia Coutothay Núbia Januário Lopes da Conceição
-
55'
1 - 2 ⚽ Cristiane Rozeira - 63' 🔁 Juliana Ferreirathay Letícia Oliveira Silva
- 🔁 Ana Carolina Martins Rodriguesthay Ketlen Wiggers 63'
- 🔁 Yoreli Rinconthay Suzane Pires 63'
- 🔁 Samara Venceslauthay Letícia Santos de Oliveira 63'
- 69' 🔁 Fabiana Simõesthay Mariana Fernandes Moreira Emmanoel
- 69' 🔁 Maísa Aparecida Caverzanthay Jucinara Thaís Soares Paz
-
72'
1 - 3 ⚽ Djenifer Becker - 🔁 Caroliny Larathay katerine wendy candelo bonilla 77'
- 82' 🔁 Laysa Crisula Ribeiro da Costathay Kaylane Cristina Vieira
- 🔁 Ana Barbozathay Larissa Pereira da Cruz 83'
-
⚽ Ana Carolina Martins Rodrigues
85'
2 - 3 - 🟨 93+3'
- 93+3' 🟨 Djenifer Becker
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 2Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích9
- 5Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc6
- 68Tấn công nguy hiểm57
- 104Tấn công83
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Santos (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Santos (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Flamengo RJ (nữ) ép sân. Santos (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, Flamengo RJ (nữ) 36%.
Santos (nữ)Flamengo RJ (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Santos (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Tatyane Amaro Santos | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Rafaella Carmo Martins | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ana Alice Luciano da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Letícia Santos de Oliveira | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Evelin Bonifacio Nascimento | Hậu vệ | 0.0 |
| 97 | Katrine da Silva Costa | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Larissa Vasconcelos | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Suzane Pires © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Ketlen Wiggers | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Larissa Pereira da Cruz | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | katerine wendy candelo bonilla | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Ana Carolina Martins Rodrigues | Tiền đạo |
| 25 | Vivian Cardoso dos Santos | Tiền vệ |
| 13 | Samara Venceslau | Tiền vệ |
| 70 | Yoreli Rincon | Tiền vệ |
| 5 | Natália Carvalho da Silva | Tiền vệ |
| 12 | Mayara Nabosne Harendt | Thủ môn |
| 35 | Luiza Maria Oliveira Saia | Không rõ |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo |
| 21 | Ingryd Avancini | Hậu vệ |
| 22 | Evellyn Tauane Martins Marques | Hậu vệ |
| 27 | Caroliny Lara | Tiền đạo |
| 30 | Ana Barboza | Tiền đạo |
Flamengo RJ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Viviane Holzel Domingues | Thủ môn | 0.0 |
| 11 | Cristiane Rozeira | Tiền đạo | 0.0 |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.25 | 1.62 | 151.00 | 29 | 1.00 | 5.5 | 5.75 | 1.14 | 8.5 | 2.20 | 1.61 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/04/2024 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Santos (nữ) | 7–0 |
| 07/12/2023 | BRA Paulista Women's League | Flamengo RJ (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 |
| 25/06/2023 | Brazil W L | Santos (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 4–1 |
| 19/06/2023 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Santos (nữ) | 1–3 |
| 25/02/2023 | Brazil W L | Santos (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 3–0 |
| 07/08/2022 | Brazil W L | Santos (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–1 |
| 14/05/2021 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Santos (nữ) | 2–0 |
| 12/05/2019 | Brazil W L | Santos (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 2–1 |
| 26/04/2018 | Brazil W L | Santos (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 6–0 |
| 10/05/2017 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Santos (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Santos (nữ) | 4–1 | B |
| 02/08/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – EC Juventude (nữ) | 4–0 | T |
| 29/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 | H |
| 25/07/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Santos (nữ) | 0–1 | T |
| 18/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Taubate (nữ) | 1–0 | T |
Flamengo RJ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–1 | H |
| 04/08/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Corinthians (nữ) | 0–1 | B |
| 25/07/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Gremio (nữ) | 2–2 | H |
| 21/07/2026 | BRA Women's Cup | Flamengo RJ (nữ) – 3B Sport AM (nữ) | 1–0 | T |
| 13/07/2026 | INT CF | Flamengo RJ (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 1–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Santos (nữ) vs Flamengo RJ (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Santos (nữ) vs Flamengo RJ (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 16 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 16/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Centro de Treinamento Rei Pele (Santos).
- Kết quả Santos (nữ) vs Flamengo RJ (nữ) là bao nhiêu?
- Flamengo RJ (nữ) thắng Santos (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Santos (nữ) vs Flamengo RJ (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Santos (nữ) thắng 7, hòa 2, Flamengo RJ (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 30/04/2024 (Brazil W L) Flamengo RJ (nữ) 7-0 Santos (nữ).
- Phong độ Santos (nữ) và Flamengo RJ (nữ) trước trận?
- Santos (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWWD); Flamengo RJ (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLDWLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:54 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

