- Phạt góc9 – 0
- Thẻ vàng0 – 1
Real Sociedad (nữ) thắng Hearts (nữ) 4-0 trên sân nhà Instalaciones de Zubieta.
Real Sociedad (nữ) vs Hearts (nữ) 4-0 — Cúp C2 châu Âu (nữ) 01/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Laura Caminokiến tạo: Ainhoa Marín Martín
19'
1 - 0 -
⚽ Paula Fernández Jiménez
42'
2 - 0 -
⚽ Ainoa Campo Francokiến tạo: Cecilia Marcos
44'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Klara Cahynovathay Ainoa Campo Franco 46'
- 🔁 Nerea Eizagirre Lasathay Intza Eguiguren 46'
- 🔁 Ane Isasisasmendithay ava seelenfreund 46'
- 46' 🔁 Monica Forsyththay Toni Campbell
- 46' 🔁 Kayla Jardinethay Mariana Speckmaier
- 55' 🟨 ellen dolan
- 🔁 maren lezetathay Paula Fernández Jiménez 65'
- 65' 🔁 Keri Hallidaythay Erin Rennie
-
⚽ (phản lưới) Lauren Wade
70'
4 - 0 - 76' 🔁 Jennifer Smiththay Mairead Fulton
- 🔁 S. Keefethay Laura Camino 76'
- 83' 🔁 Ava Crawfordthay Carly johns
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 76%Kiểm soát bóng24%
- 7Sút trúng đích0
- 18Sút không trúng đích0
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc0
- 119Tấn công nguy hiểm26
- 144Tấn công72
- 0Tranh chấp0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Real Sociedad (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.45 / 1.30. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Real Sociedad (nữ) kiểm soát bóng 76%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Real Sociedad (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hearts (nữ) ép sân. Real Sociedad (nữ) kiểm soát thế trận 83% thời gian, Hearts (nữ) 15%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Real Sociedad (nữ) · HLV Luis Arturo Ruiz-Capillas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Julia Arrula | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Ainhoa Vicente Moraza © | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Claudia | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | Paula Fernández Jiménez | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Cecilia Marcos | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Ainoa Campo Franco | Tiền vệ | 0.0 |
| 4 | Nahia Aparicio | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | Laura Camino | Tiền đạo | 0.0 |
| 8 | Ainhoa Marín Martín | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Intza Eguiguren | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | ava seelenfreund | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Maïté Mendiburu | Thủ môn |
| 17 | maren lezeta | Tiền vệ |
| 28 | Iraia Soroa | Hậu vệ |
| 22 | Klara Cahynova | Tiền vệ |
| 10 | Nerea Eizagirre Lasa | Tiền vệ |
| 1 | Alazne Estensoro Macicior | Thủ môn |
| 27 | Ane Isasisasmendi | Tiền vệ |
| 9 | S. Keefe | Tiền đạo |
Hearts (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 52 | Rachael johnstone | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Erin husband | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Carly Girasoli | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Jessica husband | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Erin Rennie | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Mairead Fulton | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | ellen dolan | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Mariana Speckmaier | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Carly johns © | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Lauren Wade | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | Toni Campbell | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Erin Anderson | Thủ môn |
| 19 | Ava Crawford | Không rõ |
| 7 | Monica Forsyth | Tiền vệ |
| 20 | kate fraser | Tiền vệ |
| 18 | Keri Halliday | Tiền đạo |
| 14 | Kayla Jardine | Tiền vệ |
| 26 | Ebonie Locke | Không rõ |
| 15 | Jennifer Smith | Tiền vệ |
| 25 | Emma thomson | Thủ môn |
| 22 | Olivia Chomczuk | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.45 | 1.30 | 1.00 | 51 | 51.00 | 4.5 | 4.50 | 1.19 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | UEFA EL W | Hearts (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Real Sociedad (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Real Madrid (nữ) | 3–5 | B |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | Hearts (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 0–0 | H |
| 19/09/2026 | Liga F Women | Levante Badalona (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 0–0 | H |
| 13/09/2026 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 1–1 | H |
| 08/09/2026 | Liga F Women | Granada CF (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 3–2 | B |
Hearts (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow City (nữ) | 2–2 | H |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | Hearts (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 0–0 | H |
| 20/09/2026 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Hearts (nữ) | 0–1 | T |
| 06/09/2026 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Hearts (nữ) | 0–7 | T |
| 30/08/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Real Sociedad (nữ) vs Hearts (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Real Sociedad (nữ) vs Hearts (nữ) thuộc Cúp C2 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 01/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Instalaciones de Zubieta (San Sebastian).
- Kết quả Real Sociedad (nữ) vs Hearts (nữ) là bao nhiêu?
- Real Sociedad (nữ) thắng Hearts (nữ) 4-0; hiệp một 3-0.
- Kèo Real Sociedad (nữ) vs Hearts (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Real Sociedad (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.45 / 1.30; tài xỉu 4.5 bàn; tài xỉu phạt góc 9.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 51 – 51.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Real Sociedad (nữ) và Hearts (nữ) trước trận?
- Real Sociedad (nữ): 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDLL); Hearts (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWLW).
- Đội hình xuất phát Real Sociedad (nữ) vs Hearts (nữ)?
- Real Sociedad (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Hearts (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:04 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

