- Phạt góc4 – 1
- Thẻ vàng0 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Real Sociedad (nữ) thắng Fenerbahce SK (nữ) 2-0 trên sân nhà Instalaciones de Zubieta.
Real Sociedad (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) 2-0 — Cúp C2 châu Âu (nữ) 29/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 56' 🟨 Katie Bowen
-
⚽ maren lezetakiến tạo: Nerea Eizagirre Lasa
58'
1 - 0 - 59' 🔁 Colette Ndzanathay Fatma Sakar
- 🔁 Ainoa Campo Francothay maren lezeta 62'
- 🔁 Nahia Apariciothay Arola Aparicio 63'
- 🔁 Cecilia Marcosthay Ainhoa Vicente Moraza 63'
-
⚽ Ainhoa Marín Martín
64'
2 - 0 - 76' 🔁 Cansu gurelthay abideen suliat
- 76' 🔁 Y. Urazthay Andrea Stašková
- 81' 🟥 Maria Aparecida Alves Souza
- 🔁 S. Keefethay Intza Eguiguren 82'
- 🔁 ava seelenfreundthay Ainhoa Marín Martín 88'
- 89' 🟨 busem seker
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 12Tổng cú sút11
- 3Sút trúng đích3
- 12Sút không trúng đích1
- 16Sút trong vòng cấm5
- 1Sút bị chặn1
- 4Phạt góc1
- 65Tấn công nguy hiểm31
- 99Tấn công63
- 587Chuyền306
- 503Chuyền chính xác209
- 3Chuyền then chốt1
- 13Chuyền dài5
- 11Rê bóng6
- 21Tạt bóng16
- 37Tranh chấp28
- 10Tắc bóng26
- 43Cản phá62
- 8Cứu thua12
- 11Phạm lỗi5
- 31Bị phạm lỗi18
- 0Việt vị6
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Real Sociedad (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Real Sociedad (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Fenerbahce SK (nữ) ép sân. Real Sociedad (nữ) kiểm soát thế trận 56% thời gian, Fenerbahce SK (nữ) 32%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-4-1
Real Sociedad (nữ) · HLV Luis Arturo Ruiz-Capillas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Julia Arrula | Thủ môn | 7.7 |
| 3 | Ainhoa Vicente Moraza | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Esther laborde | Hậu vệ | 6.7 |
| 2 | Claudia | Tiền vệ | 7.4 |
| 10 | Nerea Eizagirre Lasa © | Tiền vệ | 7.7 |
| 17 | maren lezeta | Tiền vệ | 7.3 |
| 22 | Klara Cahynova | Tiền vệ | 7.0 |
| 7 | Laura Camino | Tiền đạo | 7.5 |
| 8 | Ainhoa Marín Martín | Tiền đạo | 7.4 |
| 14 | Intza Eguiguren | Tiền đạo | 7.5 |
| 19 | Arola Aparicio | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Garazi Aranburu | Không rõ |
| 4 | Nahia Aparicio | Tiền đạo |
| 20 | Ainoa Campo Franco | Tiền vệ |
| 1 | Alazne Estensoro Macicior | Thủ môn |
| 27 | Ane Isasisasmendi | Tiền vệ |
| 9 | S. Keefe | Tiền đạo |
| 11 | Cecilia Marcos | Tiền vệ |
| 21 | María Molina | Hậu vệ |
| 18 | ava seelenfreund | Tiền đạo |
Fenerbahce SK (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | natalia munteanu | Thủ môn | 6.1 |
| 14 | Katie Bowen | Hậu vệ | 6.0 |
| 24 | Fatma Sakar | Hậu vệ | 6.0 |
| 2 | Konya Plummer | Tiền vệ | 5.4 |
| 6 | Regina Otu | Tiền vệ | 6.3 |
| 9 | busem seker | Tiền vệ | 6.3 |
| 10 | E. Türkoğlu © | Tiền vệ | 5.5 |
| 26 | abideen suliat | Tiền vệ | 6.2 |
| 55 | Zsanett Kajan | Tiền đạo | 5.6 |
| 77 | Andrea Stašková | Tiền đạo | 5.9 |
| 93 | Maria Aparecida Alves Souza | Tiền đạo | 4.7 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Y. Uraz | Tiền đạo |
| 7 | Colette Ndzana | Tiền vệ |
| 17 | Sevgi Cinar | Hậu vệ |
| 8 | Cansu gurel | Tiền đạo |
| 5 | Yasam Goksu | Hậu vệ |
| 22 | Ilayda Demir | Thủ môn |
| 16 | peritan bozdag | Tiền đạo |
| 21 | Soledad ale | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.18 | 4.65 | 1.00 | 51 | 81.00 | 2.5 | 5.75 | 1.14 | 5.5 | 3.50 | 1.28 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Real Sociedad (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – RCD Espanyol (nữ) | 1–1 | H |
| 18/10/2026 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Barcelona (nữ) | 2–1 | T |
| 05/10/2026 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 0–1 | T |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | Real Sociedad (nữ) – Hearts (nữ) | 4–0 | T |
| 26/09/2026 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Real Madrid (nữ) | 3–5 | B |
Fenerbahce SK (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Turkish Women's Super League | Fenerbahce SK (nữ) – Haymanaspor (nữ) | 5–0 | T |
| 18/10/2026 | Turkish Women's Super League | Yuksekova Belediyespor (nữ) – Fenerbahce SK (nữ) | 1–1 | H |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | Fenerbahce SK (nữ) – FK Minsk (nữ) | 1–0 | T |
| 26/09/2026 | UEFA EL W | FK Minsk (nữ) – Fenerbahce SK (nữ) | 1–4 | T |
| 19/09/2026 | Turkish Women's Super League | Besiktas (nữ) – Fenerbahce SK (nữ) | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Real Sociedad (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Real Sociedad (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) thuộc Cúp C2 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 01:00 ngày 29/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Instalaciones de Zubieta (San Sebastian).
- Kết quả Real Sociedad (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) là bao nhiêu?
- Real Sociedad (nữ) thắng Fenerbahce SK (nữ) 2-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Real Sociedad (nữ) và Fenerbahce SK (nữ) trước trận?
- Real Sociedad (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWLD); Fenerbahce SK (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW).
- Đội hình xuất phát Real Sociedad (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ)?
- Real Sociedad (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Fenerbahce SK (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:09 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

