- Phạt góc1 – 2
- Thẻ vàng1 – 0
Sân NACK5 Stadium Omiya, Saitama · Âm u 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.30 / 1.60
Urawa Red Diamonds (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của RB Omiya Ardija Ventus (nữ).
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) 0-1 — WE League (nữ) 22/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
25'
0 - 1 ⚽ Miki Itokiến tạo: Kotono Sakakibara - 🟨 Ena Ochiai 35'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Yuma Saitothay Mai Kadowaki 65'
- 🔁 Mihoshi Sugisawathay Mone Sato 65'
- 70' 🔁 Akimi Kawafunethay Sunshine Fontes
- 70' 🔁 Wakana Onishithay Ririka Tanno
- 78' 🔁 Chika Katothay Yu Shimizu
- 🔁 Yuna Takahashithay Minami Munakata 81'
- 🔁 Haruna Oshimathay Megu Hamada 88'
- 🔁 Miyu Makinothay Minori Takahashi 88'
- 93+3' 🔁 Laurie Teinturierthay Kotono Sakakibara
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 4Sút trúng đích4
- 5Sút không trúng đích9
- 9Sút trong vòng cấm13
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc2
- 30Tấn công nguy hiểm36
- 60Tấn công66
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Urawa Red Diamonds (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Urawa Red Diamonds (nữ) ép sân. RB Omiya Ardija Ventus (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Urawa Red Diamonds (nữ) 49%.
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)Urawa Red Diamonds (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Minami Imamura | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ena Ochiai | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Risa Kanehira | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Ruka Norimatsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Mone Sato | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Minori Takahashi © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Moeno Sakaguchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Minami Munakata | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Megu Hamada | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Hanon Nishio | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Mai Kadowaki | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Yuna Takahashi | Tiền đạo |
| 1 | Yuria Ito | Thủ môn |
| 27 | Miyu Makino | Tiền vệ |
| 7 | Hinano Nishizawa | Hậu vệ |
| 11 | Haruna Oshima | Tiền vệ |
| 17 | Yuma Saito | Tiền đạo |
| 6 | Mihoshi Sugisawa | Hậu vệ |
Urawa Red Diamonds (nữ) · HLV Takafumi Hori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sakiko Ikeda | Thủ môn | 0.0 |
| 7 | Hana Takahashi © | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Reina Nagashima | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Ena Takatsuka | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Nonoka Nagao | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Miki Ito | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Maria Kikuchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Ririka Tanno | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Yu Shimizu | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Sunshine Fontes | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Akimi Kawafune | Tiền đạo |
| 6 | Chika Kato | Tiền vệ |
| 12 | Shiori Fukuda | Thủ môn |
| 16 | Wakana Onishi | Tiền vệ |
| 28 | Madoka Sakurai | Tiền vệ |
| 21 | Laurie Teinturier | Tiền vệ |
| 35 | Nodoka Yoneguchi | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.30 | 1.60 | 126.00 | 26 | 1.00 | 1.5 | 9.50 | 1.06 | 3.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–0 |
| 28/09/2025 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–0 |
| 15/03/2025 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–3 |
| 17/11/2024 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 4–0 |
| 18/04/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–4 |
| 07/01/2024 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 3–1 |
| 03/06/2023 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 4–0 |
| 03/12/2022 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–3 |
| 21/08/2022 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–2 |
| 03/04/2022 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | INT CF | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 1–4 | B |
| 16/05/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–4 | B |
| 10/05/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–0 | H |
| 29/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–1 | H |
Urawa Red Diamonds (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–0 | B |
| 10/05/2026 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–0 | T |
| 03/05/2026 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 0–1 | B |
| 26/04/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–0 | B |
| 04/04/2026 | JWEL | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 17:30 ngày 22/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) là bao nhiêu?
- Urawa Red Diamonds (nữ) thắng RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 2, hòa 1, Urawa Red Diamonds (nữ) thắng 8. Lần gần nhất ngày 26/04/2026 (JWEL) RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-0 Urawa Red Diamonds (nữ).
- Phong độ RB Omiya Ardija Ventus (nữ) và Urawa Red Diamonds (nữ) trước trận?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDDW); Urawa Red Diamonds (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLWW).
- Đội hình xuất phát RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ)?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Urawa Red Diamonds (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:26 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

